Hờn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có điều không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết, ngang hàng hoặc bậc trên, nhưng không nói ra mà tỏ bằng thái độ, cốt cho người ấy biết (thường nói về trẻ em hoặc phụ nữ).
Ví dụ: Cô ấy hờn anh, nói năng nhỏ nhẹ mà lạnh như sương sớm.
2.
danh từ
Nỗi uất ức, căm thù sâu sắc.
Ví dụ: Trong anh vẫn còn một nỗi hờn khó gọi tên.
Nghĩa 1: Có điều không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết, ngang hàng hoặc bậc trên, nhưng không nói ra mà tỏ bằng thái độ, cốt cho người ấy biết (thường nói về trẻ em hoặc phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Em hờn mẹ vì bị nhắc làm bài, nên im lặng ôm gối quay mặt vào tường.
  • Bé hờn bạn vì không cho mượn bút, ngồi chống cằm nhìn ra cửa sổ.
  • Con mèo bị gọi tắm thì hờn, cụp tai và nép sau rèm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hờn bạn thân cả buổi, chỉ vì lời trêu quá đà trong giờ ra chơi.
  • Cô em hờn anh trai, bữa cơm không nói một câu mà ánh mắt cứ là lạ.
  • Em vẫn hờn, dù biết cậu đã xin lỗi, nên cứ để chế độ xem mà không trả lời.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hờn anh, nói năng nhỏ nhẹ mà lạnh như sương sớm.
  • Có những cơn hờn đi qua như mây, để lại trời trong nhưng lòng còn ẩm ướt.
  • Đôi khi hờn cũng là cách người ta đợi được dỗ dành, chứ đâu phải muốn xa nhau.
  • Anh nhận ra phía sau cái hờn mỏng manh là một niềm mong được thấu hiểu.
Nghĩa 2: Nỗi uất ức, căm thù sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, nỗi hờn của người anh biến thành quyết tâm bảo vệ làng.
  • Cậu bé nuốt nỗi hờn vào lòng khi bị hiểu lầm, rồi cố gắng làm tốt hơn.
  • Nghe chuyện xưa, em thấy nỗi hờn của bà thật nặng, nhưng bà vẫn tha thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua bài thơ, nỗi hờn chất chứa đã hóa thành tiếng gọi tự do.
  • Đôi mắt nhân vật bừng lên nỗi hờn khi chứng kiến điều bất công.
  • Nỗi hờn năm ấy đọng lại, thành vết xước âm thầm trong ký ức tuổi trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Trong anh vẫn còn một nỗi hờn khó gọi tên.
  • Chiến tranh đi qua, nỗi hờn không tự mất; nó cần thời gian, đối thoại và lòng vị tha.
  • Nỗi hờn tích tụ lâu ngày hóa thành lớp muối mặn, làm rát mọi vết thương tinh thần.
  • Khi đặt nỗi hờn xuống, ta mới nghe được bước chân bình yên trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có điều không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết, ngang hàng hoặc bậc trên, nhưng không nói ra mà tỏ bằng thái độ, cốt cho người ấy biết (thường nói về trẻ em hoặc phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờn Diễn tả sự không hài lòng kín đáo, không trực tiếp, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có chút nũng nịu hoặc giận dỗi, đặc trưng cho trẻ em hoặc phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy hờn anh, nói năng nhỏ nhẹ mà lạnh như sương sớm.
giận dỗi Trung tính, thường dùng để chỉ sự không hài lòng nhẹ, có chút nũng nịu, không nói ra. Ví dụ: Cô bé giận dỗi vì không được mua kẹo.
dỗi Khẩu ngữ, trung tính, tương tự "giận dỗi" nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng cho trẻ em. Ví dụ: Thằng bé dỗi mẹ vì bị mắng.
Nghĩa 2: Nỗi uất ức, căm thù sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờn Diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, sự tức giận, oán hận tích tụ và sâu sắc, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Trong anh vẫn còn một nỗi hờn khó gọi tên.
oán hận Trang trọng, tiêu cực mạnh, chỉ sự căm ghét, thù hằn sâu sắc. Ví dụ: Nỗi oán hận chất chứa bao năm.
thù hằn Trang trọng, tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thù địch, căm ghét dai dẳng. Ví dụ: Mối thù hằn giữa hai gia tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc không hài lòng, đặc biệt trong mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện cảm xúc sâu sắc, tinh tế của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, có phần trẻ con hoặc phụ nữ.
  • Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không hài lòng mà không muốn trực tiếp nói ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với hành động hoặc thái độ để người khác nhận biết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giận" nhưng "hờn" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hờn" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hờn" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hờn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "hờn" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hờn" thường kết hợp với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "sâu sắc".
dỗi giận oán hận căm uất tủi bực ghét trách