Uất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có điều tức giận lắm mà phải nén lại trong lòng đến mức cảm thấy không còn chịu nổi nữa.
Ví dụ: Tôi uất mà phải nuốt vào trong.
Nghĩa: Có điều tức giận lắm mà phải nén lại trong lòng đến mức cảm thấy không còn chịu nổi nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bị oan mà phải im lặng, uất đến muốn bật khóc.
  • Nó bị bạn trêu dai, uất lắm nhưng vẫn cắn răng chịu.
  • Bị thầy hiểu lầm, bé uất trong lòng mà chưa dám nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bài làm bị chấm sai mà không được giải thích, nó uất đến nghẹn lời.
  • Bị đổ lỗi giữa lớp, cậu uất, mặt đỏ bừng nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.
  • Tin nhắn xúc phạm khiến cô uất, tay run lên mà vẫn kìm lại.
3
Người trưởng thành
  • Tôi uất mà phải nuốt vào trong.
  • Nghe lời vu khống, anh uất đến nghẹn ở cổ, nhưng chọn im lặng để chờ sự thật.
  • Chị uất vì công sức bị phủi sạch, câu xin lỗi muộn màng không làm dịu được gì.
  • Đêm xuống, nỗi uất cứ dềnh lên như sóng, tôi đành đi bộ cho tan bớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điều tức giận lắm mà phải nén lại trong lòng đến mức cảm thấy không còn chịu nổi nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uất Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc khi diễn tả cảm xúc nội tâm sâu sắc, dồn nén. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi uất mà phải nuốt vào trong.
uất ức Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc khi diễn tả cảm xúc nội tâm sâu sắc, dồn nén. Ví dụ: Anh ấy uất ức vì bị oan mà không thể minh oan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác tức giận bị dồn nén, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít dùng trong văn bản hành chính và học thuật, nhưng có thể xuất hiện trong báo chí khi miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn chương để diễn tả nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ thông thường, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác tức giận bị dồn nén.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác nặng nề.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả cảm xúc sâu sắc và phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tức giận khác như "giận", "bực".
  • Khác biệt ở chỗ "uất" nhấn mạnh sự dồn nén và không thể bộc lộ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy uất", "bị uất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ cảm xúc (nỗi, cơn).
tức giận căm phẫn oán hận bực ấm ức tủi hờn