Giận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy không bằng lòng và bực bội với người có quan hệ gần gũi nào đó vì người ấy đã làm điều trái với ý mình.
Ví dụ: Tôi giận anh vì anh thất hứa với tôi.
Nghĩa: Cảm thấy không bằng lòng và bực bội với người có quan hệ gần gũi nào đó vì người ấy đã làm điều trái với ý mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em giận bạn thân vì bạn lỡ bể chiếc bút em mới mua.
  • Mẹ giận con vì con hứa dọn phòng mà quên mất.
  • Bé giận chị vì chị ăn phần bánh của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan giận nhỏ bạn chí cốt khi nhỏ đem chuyện riêng của Lan kể cho người khác.
  • Em trai giận tôi vì tôi không giữ lời hứa đưa nó đi xem bóng đá.
  • Nó im lặng cả ngày, giận thằng bạn thân vì bị cho leo cây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giận anh vì anh thất hứa với tôi.
  • Cô giận chồng khi anh về muộn mà không một lời nhắn, như thể thời gian của cô không đáng giá.
  • Anh giận người bạn lâu năm, không phải vì chuyện nhỏ, mà vì bạn đã chạm vào lòng tin của anh.
  • Cha giận con trai vì nó bỏ qua lời khuyên, nhưng trong cơn giận vẫn có nỗi lo không nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy không bằng lòng và bực bội với người có quan hệ gần gũi nào đó vì người ấy đã làm điều trái với ý mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giận Trung tính, biểu thị cảm xúc không hài lòng, bực bội ở mức độ vừa phải, thường dùng trong quan hệ gần gũi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi giận anh vì anh thất hứa với tôi.
hờn Nhẹ hơn 'giận', thường dùng trong quan hệ tình cảm, biểu thị sự trách móc, dỗi. Ví dụ: Cô ấy hờn anh vì anh quên ngày kỷ niệm.
bực Trung tính, biểu thị sự khó chịu, không hài lòng, thường ở mức độ nhẹ đến vừa. Ví dụ: Anh ấy bực mình vì thái độ thiếu hợp tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc không hài lòng với người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái cá nhân và thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc cá nhân trong các mối quan hệ gần gũi.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "bạn bè", "người thân".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tức giận", từ này có sắc thái mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất giận", "đã giận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (rất, hơi), danh từ (bạn bè, người thân) và đại từ (tôi, anh ấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...