Thù

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng căm ghét sâu sắc đối với kẻ đã từng gây hại lớn cho mình, kèm theo ý muốn nung nấu bất kể đó phải chịu sự trứng phạt tương ứng.
Ví dụ: Anh không muốn nuôi thù nữa.
2.
danh từ
Kẻ đã gây thù cho mình.
Ví dụ: Anh ta không xem cô là kẻ thù.
3.
động từ
Có thù với kẻ nào đó.
Ví dụ: Tôi không thù anh.
Nghĩa 1: Lòng căm ghét sâu sắc đối với kẻ đã từng gây hại lớn cho mình, kèm theo ý muốn nung nấu bất kể đó phải chịu sự trứng phạt tương ứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ ấy không muốn giữ thù, nên chọn tha lỗi cho bạn làm mình buồn.
  • Cô bé hiểu rằng ôm thù chỉ làm tim nặng trĩu.
  • Thầy kể chuyện để chúng em biết buông thù và sống vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn thù âm ỉ khiến cậu ấy không tập trung học nổi.
  • Giữ thù lâu ngày như hòn than nóng, cầm mãi chỉ làm tay mình bỏng.
  • Cô bạn viết nhật ký để gỡ dần nút thù trong lòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh không muốn nuôi thù nữa.
  • Thù như lớp rêu bám đá, tưởng chắc mà chỉ cần ánh nắng hiểu biết là tan.
  • Có người sống cả chục năm trong chiếc áo thù hằn, đến lúc cởi ra mới thấy mình nhẹ tênh.
  • Khi công lý lên tiếng, thù nên khép lại để cuộc đời mở ra trang khác.
Nghĩa 2: Kẻ đã gây thù cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, bạn nhỏ không xem bạn cùng lớp là kẻ thù, mà là người cần được hiểu.
  • Siêu nhân không đánh bừa; cậu chỉ nhắm vào kẻ thù đang phá hoại thành phố.
  • Nhân vật chính tìm cách nói chuyện để biến kẻ thù thành bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu xác định rõ ai là kẻ thù của đội bóng: chính là thói chủ quan.
  • Trong game, kẻ thù ẩn sau bức tường, nhưng kế hoạch tốt giúp nhóm vượt qua.
  • Đôi khi kẻ thù không ở ngoài kia, mà là sự sợ hãi khiến ta chùn bước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta không xem cô là kẻ thù.
  • Trong thương trường, kẻ thù có khi là thói quen cũ ngáng đường đổi mới.
  • Đặt tên ai đó là kẻ thù rất dễ, gỡ nhãn ấy ra mới khó.
  • Khi hiểu được động cơ của “kẻ thù”, ta nhận ra bức tranh bớt đen trắng.
Nghĩa 3: Có thù với kẻ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không thù ai trong lớp cả.
  • Cô mèo không thù chú chó nữa sau khi được vuốt ve.
  • Em hứa không thù bạn chỉ vì một lần tranh đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bảo mình không thù ai, chỉ muốn mọi chuyện rõ ràng.
  • Từ lúc nói chuyện thẳng thắn, cô ấy không còn thù người bạn cũ.
  • Càng lớn, mình càng học cách không thù người làm mình tổn thương.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không thù anh.
  • Tôi từng thù anh hàng xóm, rồi nhận ra mình cũng có lỗi.
  • Có người thù cả đời chỉ vì một câu nói, đến lúc soi lại mới thấy câu ấy do nỗi sợ mà bật ra.
  • Không thù nữa không phải yếu đuối, mà là đặt gánh nặng xuống để bước cho nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lòng căm ghét sâu sắc đối với kẻ đã từng gây hại lớn cho mình, kèm theo ý muốn nung nấu bất kể đó phải chịu sự trứng phạt tương ứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù Diễn tả cảm xúc căm ghét sâu sắc, tiêu cực, thường kèm ý muốn trả đũa. Ví dụ: Anh không muốn nuôi thù nữa.
oán Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Lòng oán hận chất chứa trong anh.
hận Mức độ rất mạnh, tiêu cực, thường chỉ sự căm ghét dai dẳng. Ví dụ: Nỗi hận ngàn đời không nguôi.
yêu Mức độ mạnh, tích cực, trung tính, chỉ tình cảm gắn bó. Ví dụ: Tình yêu quê hương đất nước.
thương Mức độ mạnh, tích cực, có thể kèm sự trắc ẩn, lòng nhân ái. Ví dụ: Lòng thương người nghèo khổ.
Nghĩa 2: Kẻ đã gây thù cho mình.
Từ đồng nghĩa:
kẻ thù kẻ địch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù Chỉ người hoặc phe phái đối địch, gây hại, mang tính đối kháng. Ví dụ: Anh ta không xem cô là kẻ thù.
kẻ thù Mức độ mạnh, trung tính, phổ biến, chỉ đối tượng đối địch. Ví dụ: Đánh bại kẻ thù xâm lược.
kẻ địch Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Tiêu diệt kẻ địch trên chiến trường.
bạn Mức độ trung tính, tích cực, phổ biến, chỉ người có quan hệ thân thiết, hỗ trợ. Ví dụ: Người bạn thân thiết của tôi.
đồng minh Mức độ trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự, chỉ phe phái liên kết. Ví dụ: Các nước đồng minh cùng chống lại.
Nghĩa 3: Có thù với kẻ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù Diễn tả hành động hoặc trạng thái nuôi dưỡng lòng căm ghét, đối địch. Ví dụ: Tôi không thù anh.
căm thù Mức độ rất mạnh, tiêu cực, phổ biến, diễn tả hành động ghét bỏ sâu sắc. Ví dụ: Căm thù giặc ngoại xâm.
hận thù Mức độ rất mạnh, tiêu cực, dai dẳng, diễn tả hành động nuôi dưỡng lòng căm ghét. Ví dụ: Hận thù sâu sắc kẻ đã hại mình.
yêu Mức độ mạnh, tích cực, trung tính, diễn tả hành động yêu mến, gắn bó. Ví dụ: Yêu thương gia đình.
thương Mức độ mạnh, tích cực, có thể kèm sự trắc ẩn, diễn tả hành động yêu mến, quan tâm. Ví dụ: Thương xót người nghèo.
kết bạn Mức độ trung tính, tích cực, phổ biến, diễn tả hành động thiết lập quan hệ bạn bè. Ví dụ: Kết bạn với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh đặc biệt hoặc khi trích dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo kịch tính hoặc thể hiện xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác căm ghét sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "ghét" hay "oán".
  • Khác biệt với "ghét" ở mức độ và ý định trả thù.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, động từ chỉ hành động liên quan. Động từ: Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
căm ghét hận oán địch cừu hiềm hằn ác thù địch