Hằn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để lại những dấu vết nổi rõ, in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên.
Ví dụ:
Khẩu trang đeo chặt hằn vệt trên gò má.
2.
danh từ
Dấu, vết in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên để lại.
Ví dụ:
Hằn ở ngón tay cho biết chiếc nhẫn đã được tháo ra.
Nghĩa 1: Để lại những dấu vết nổi rõ, in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên.
1
Học sinh tiểu học
- Cái quai nón đội lâu làm hằn một vệt trên trán em.
- Dép ướt đi qua đất mềm, hằn rõ từng dấu bàn chân.
- Dây thừng buộc chặt hằn lên da con trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba lô mang cả ngày khiến vai tôi hằn những vệt đỏ.
- Chiếc nhẫn đeo lâu hằn một vòng trắng nơi ngón tay khi tháo ra.
- Nệm mới nhưng nằm mãi cũng hằn lõm theo hình cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Khẩu trang đeo chặt hằn vệt trên gò má.
- Giày cứng đi dặm đường, gót chân hằn phồng rộp như lời nhắc phải đổi đôi khác.
- Băng ghế đá dưới tán cây hằn vệt rêu, kể chuyện những mùa mưa nắng đã qua.
- Trang giấy kẹp dưới bìa cứng bị hằn lằn bút, lộ cả những điều người viết định xóa.
Nghĩa 2: Dấu, vết in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Hằn của bánh xe còn rõ trên nền cát.
- Trên cổ tay em có một hằn do dây buộc để lại.
- Hằn bàn tay hiện trên mặt bột khi em ấn thử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hằn ở vai áo cho thấy bạn đã mang cặp quá nặng.
- Nhìn những hằn trên nền gạch, chúng em đoán xe đã quẹo gấp.
- Hằn trên nệm lộ vị trí con mèo hay nằm ngủ trưa.
3
Người trưởng thành
- Hằn ở ngón tay cho biết chiếc nhẫn đã được tháo ra.
- Những hằn mờ trên vách là lịch sử im lặng của các khung tranh từng treo.
- Hằn sâu ở bờ ruộng đánh dấu lối bánh xe thóc vẫn đi qua mỗi mùa gặt.
- Hằn trên da giày nhắc người thợ da về độ ẩm và bước kim chưa đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để lại những dấu vết nổi rõ, in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên.
Từ đồng nghĩa:
lằn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hằn | Diễn tả hành động tạo ra dấu vết rõ ràng, sâu do tác động vật lý. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Khẩu trang đeo chặt hằn vệt trên gò má. |
| lằn | Trung tính, miêu tả hành động tạo vết hằn, thường do vật mềm hoặc dây. Ví dụ: Dây thừng lằn một vết đỏ trên cổ tay anh ấy. |
Nghĩa 2: Dấu, vết in sâu của vật đã từng đi qua, đã từng đè lên để lại.
Từ đồng nghĩa:
lằn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hằn | Chỉ kết quả là dấu vết vật lý rõ ràng, sâu trên bề mặt. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Hằn ở ngón tay cho biết chiếc nhẫn đã được tháo ra. |
| lằn | Trung tính, chỉ vết hằn, đường hằn trên bề mặt, thường do vật mềm hoặc dây để lại. Ví dụ: Trên tay anh ấy còn nguyên vết lằn của sợi dây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dấu vết rõ ràng trên bề mặt, như "vết chân hằn trên cát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, nổi bật của dấu vết.
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng của dấu vết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu vết khác như "in", "dấu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tạo hình ảnh rõ ràng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hằn" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hằn" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hằn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "hằn" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hằn" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rõ", "sâu". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "rõ", "sâu".
