Đè

Nghĩa & Ví dụ
1. Làm cho phải chịu đựng sức nặng, sức mạnh của một vật đặt lên bên trên.
Ví dụ: Tôi ôm balo trước ngực để nó không đè lên vai quá nặng.
2. Làm thành một lớp sát liền bên trên và che lấp.
Ví dụ: Sương mù đè kín con dốc, đèn xe quét cũng chỉ thấy một khoảng ngắn.
3. (id.). Nhằm vào, nhè vào.
Ví dụ: Anh ấy toàn đè người mới mà giao chỉ tiêu khó.
Nghĩa 1: Làm cho phải chịu đựng sức nặng, sức mạnh của một vật đặt lên bên trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam vô ý ngồi đè lên quyển vở, làm bìa bị cong.
  • Gió mạnh đè cánh cửa sập lại kêu rầm một cái.
  • Con mèo nằm đè lên cái gối, trông rất êm ái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba lót thêm sách để chân bàn không đè hằn xuống sàn gỗ.
  • Nước lũ dâng cao, dòng chảy đè mạnh vào bờ đất khiến bờ bị sạt.
  • Trong trận, hậu vệ vô tình đè người khi tranh bóng nên bị thổi phạt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ôm balo trước ngực để nó không đè lên vai quá nặng.
  • Áp lực công việc như tảng đá vô hình, đè xuống lồng ngực mỗi sáng đầu tuần.
  • Cơn mưa rào đột ngột đè bẹp mọi kế hoạch dạo phố tối nay.
  • Anh đặt tay quá mạnh, vô tình đè lên vết thương khiến tôi giật mình.
Nghĩa 2: Làm thành một lớp sát liền bên trên và che lấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Tuyết rơi đè kín mặt sân, trắng xoá.
  • Lá bàng rụng đè lên mặt nước, che bóng mấy con cá nhỏ.
  • Cát đè phủ lên lâu đài cát của em, làm nó bị bẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp bụi thời gian đè kín bìa sách cũ, chỉ cần lau là hiện chữ.
  • Mây dày đè thấp khung trời, che mất ánh trăng.
  • Đất mới đắp đè lên hạt giống, giữ ẩm cho cây nảy mầm.
3
Người trưởng thành
  • Sương mù đè kín con dốc, đèn xe quét cũng chỉ thấy một khoảng ngắn.
  • Những lớp ghi chú chồng đè lên nhau trên màn hình, che mất thông tin chính.
  • Âm thanh ồn ào đè lấp lời xin lỗi nhỏ nhẹ của anh ta.
  • Màn đêm đè xuống mái phố, nuốt cả tiếng rao muộn.
Nghĩa 3: (id.). Nhằm vào, nhè vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ đè tớ mà trêu, làm tớ đỏ mặt.
  • Cơn mưa như đè đúng giờ tan học mà đổ xuống.
  • Con chó lạ cứ đè bạn mèo mà sủa, làm nó hoảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy kiểm tra miệng, mà thầy lại đè đúng phần em sợ nhất.
  • Quảng cáo trên mạng hình như đè đúng nhóm fan bóng đá để mời mua áo đấu.
  • Cơn ho cứ đè vào lúc em phải thuyết trình, thật khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy toàn đè người mới mà giao chỉ tiêu khó.
  • Tin đồn thường đè đúng chỗ nhạy cảm nhất của tập thể.
  • Hạn nộp bài đè vào tuần cao điểm, khiến cả nhóm căng như dây đàn.
  • Lời chê bai đè trúng chỗ tự ái, làm tôi im bặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vật lý, như "đè lên" một vật gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong các bài viết về khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, diễn tả cảm giác bị áp lực hoặc gánh nặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như xây dựng, cơ khí để chỉ hành động áp lực lên một vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động vật lý hoặc áp lực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "áp", "nén" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đè nặng", "đè bẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đè lên vật gì), trạng từ (đè mạnh), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng (đè xuống).
nén ép chèn dằn ấn ghì đè nén đè nặng đè bẹp đè xuống