Ghì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng sức giữ thật chặt, làm cho không thể di động được.
Ví dụ: Anh ghì cửa lại khi gió ập tới.
Nghĩa: Dùng sức giữ thật chặt, làm cho không thể di động được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ghì chặt tay mẹ khi băng qua đường.
  • Cậu ghì dây để con diều không tuột mất.
  • Em ghì cổ chú chó nhỏ để nó khỏi nhảy khỏi tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thủ môn ghì bóng sát ngực, không cho đối phương cướp.
  • Cô ghì tay lái thật chắc khi xe đi qua đoạn đường gồ ghề.
  • Anh ghì vai bạn lại để ngăn không cho lao ra giữa sân khi trận đấu quá căng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ghì cửa lại khi gió ập tới.
  • Có lúc ta phải ghì bản thân trước cơn bốc đồng, kẻo một lời buột miệng làm hỏng chuyện.
  • Cô ghì tay lái qua khúc cua trơn, thở ra khi xe thẳng đường.
  • Người lính ghì đồng đội đang choáng, kéo vào chỗ nấp giữa mưa đạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng sức giữ thật chặt, làm cho không thể di động được.
Từ đồng nghĩa:
giữ chặt nắm chặt
Từ trái nghĩa:
buông thả nới lỏng
Từ Cách sử dụng
ghì Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong hành động vật lý. Ví dụ: Anh ghì cửa lại khi gió ập tới.
giữ chặt Trung tính, diễn tả hành động giữ vật gì đó một cách chắc chắn, không buông lỏng. Ví dụ: Anh ấy ghì chặt tay lái để xe không bị chệch hướng.
nắm chặt Trung tính, thường dùng khi giữ bằng tay, nhấn mạnh sự chắc chắn. Ví dụ: Cô bé nắm chặt tay mẹ khi đi qua chỗ đông người.
buông Trung tính, diễn tả hành động thả lỏng, không giữ nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay lái khi xe đã dừng hẳn.
thả Trung tính, diễn tả hành động cho phép vật gì đó tự do, không bị giữ lại. Ví dụ: Người nông dân thả dây cương cho ngựa tự do gặm cỏ.
nới lỏng Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật gì đó bớt chặt, bớt căng. Ví dụ: Anh ấy nới lỏng cà vạt sau giờ làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động giữ chặt một vật hoặc người, ví dụ như "ghì chặt tay".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể hoặc trích dẫn trực tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, sức mạnh hoặc sự kiểm soát.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giữ chặt, đặc biệt trong tình huống cần sự quyết tâm hoặc sức mạnh.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần ngôn ngữ trang trọng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nắm" hoặc "giữ", nhưng "ghì" thường mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghì chặt", "ghì lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("ghì tay"), phó từ ("ghì chặt"), hoặc đại từ ("ghì nó").