Ôm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người.
Ví dụ:
Anh ôm con sau chuyến công tác dài ngày.
2.
động từ
Giữ mãi, nuôi mãi trong lòng; ấp ủ.
Ví dụ:
Tôi vẫn ôm một dự định chưa kịp gọi tên.
3.
danh từ
Lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay.
Ví dụ:
Cô bồi bê vào bếp một ôm rau thơm vừa rửa ráo nước.
Nghĩa 1: Vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người.
1
Học sinh tiểu học
- Em ôm chặt mẹ khi mẹ đón ở cổng trường.
- Bé ôm con gấu bông và cười tít mắt.
- Bạn nhỏ chạy lại ôm cổ cô giáo vì nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó hơi ngượng nhưng vẫn ôm bạn thân sau trận thắng.
- Cô bé ôm bà ngoại thật lâu, như giữ lại mùi nắng trên áo bà.
- Chú bộ đội cúi xuống, ôm em nhỏ vào lòng giữa sân đình.
3
Người trưởng thành
- Anh ôm con sau chuyến công tác dài ngày.
- Giữa sảnh sân bay, chúng tôi ôm nhau, im lặng mà đủ lời.
- Cô khựng lại một giây rồi ôm mẹ, như trút hết mưa gió trong lòng.
- Ông lão mở tay, ôm con chó già, cả hai run nhẹ vì mừng.
Nghĩa 2: Giữ mãi, nuôi mãi trong lòng; ấp ủ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ôm ước mơ làm bác sĩ từ khi còn nhỏ.
- Con vẫn ôm nỗi nhớ bà mỗi tối trước khi ngủ.
- Bé ôm ý định trồng một vườn hoa trước nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn vẫn ôm niềm tin sẽ đỗ vào trường mơ ước.
- Bạn ấy cứ ôm nỗi buồn điểm kém mà không chịu chia sẻ.
- Thằng Nam âm thầm ôm kế hoạch làm kênh podcast cho lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi vẫn ôm một dự định chưa kịp gọi tên.
- Anh đừng ôm mãi cảm giác có lỗi, hãy nói ra để nhẹ lòng.
- Cô ôm tham vọng khởi nghiệp, vừa sợ vừa háo hức.
- Hắn ôm mối hận cũ, để rồi tự giam mình trong bóng tối.
Nghĩa 3: Lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bưng ra một ôm củi khô cho bếp lửa.
- Bé nhặt được một ôm lá vàng trong sân trường.
- Ông đưa cho em một ôm sách mới tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bạn khệ nệ ôm về một ôm quần áo từ phòng thể dục.
- Cô lao công gom một ôm chai nhựa, tiếng lách cách vui tai.
- Nó xốc lên một ôm vở, suýt đánh rơi ở cầu thang.
3
Người trưởng thành
- Cô bồi bê vào bếp một ôm rau thơm vừa rửa ráo nước.
- Anh gánh về một ôm củi, mùi nhựa thông còn hăng hắc.
- Chị nhận một ôm hồ sơ từ thư ký, giấy tờ kẹp ghim lổn nhổn.
- Ông chủ vườn trao cho tôi một ôm bưởi, da xanh mát tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ôm | Trung tính, thể hiện sự gần gũi, yêu thương, hoặc giữ gìn. Ví dụ: Anh ôm con sau chuyến công tác dài ngày. |
| ghì | Mạnh mẽ, thể hiện sự giữ chặt, níu giữ. Ví dụ: Anh ấy ghì chặt cô vào lòng. |
| siết | Mạnh mẽ, thể hiện sự ép chặt, giữ không buông. Ví dụ: Cô bé siết chặt tay mẹ khi qua đường. |
| buông | Trung tính, hành động ngược lại với giữ. Ví dụ: Anh ấy buông tay cô ra. |
| thả | Trung tính, hành động ngược lại với giữ. Ví dụ: Cô bé thả con búp bê xuống đất. |
| đẩy | Trung tính, hành động tạo khoảng cách. Ví dụ: Anh ấy đẩy cửa bước vào. |
Nghĩa 2: Giữ mãi, nuôi mãi trong lòng; ấp ủ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ôm | Ẩn dụ, thể hiện sự bền bỉ, kín đáo trong suy nghĩ, cảm xúc. Ví dụ: Tôi vẫn ôm một dự định chưa kịp gọi tên. |
| ấp ủ | Trang trọng, thể hiện sự giữ gìn, nuôi dưỡng một cách kín đáo. Ví dụ: Cô ấy ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ. |
| từ bỏ | Trung tính, thể hiện sự chấm dứt một ý định, mục tiêu. Ví dụ: Anh ấy từ bỏ ý định đi du học. |
| quên | Trung tính, thể hiện sự mất đi ký ức, không còn nhớ. Ví dụ: Cô ấy cố gắng quên đi quá khứ đau buồn. |
| bộc lộ | Trung tính, thể hiện sự biểu lộ ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình. |
Nghĩa 3: Lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ôm | Khẩu ngữ, dùng để ước lượng kích thước của vật. Ví dụ: Cô bồi bê vào bếp một ôm rau thơm vừa rửa ráo nước. |
| vòng tay | Khẩu ngữ, dùng để ước lượng kích thước. Ví dụ: Cái cây này to bằng một vòng tay người lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động thân mật, gần gũi giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh nhất định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tình cảm, ấm áp hoặc diễn tả sự ấp ủ, nuôi dưỡng một ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, ấm áp.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Có thể mang sắc thái tình cảm hoặc trừu tượng khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự gần gũi, thân mật hoặc ấp ủ một ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "bao bọc" hoặc "ấp ủ" trong một số ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bế" hoặc "nắm" khi diễn tả hành động cụ thể.
- Khác biệt tinh tế với "bế" là "ôm" không nhất thiết phải nâng đỡ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ thân mật mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ôm" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ôm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ôm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ôm chặt", "ôm lấy". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau lượng từ, ví dụ: "một ôm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ôm" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "ôm con", "ôm gối". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với lượng từ, ví dụ: "một ôm".
