Quên

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không còn nhớ, không lưu giữ lại trong trí nhớ.
Ví dụ: Tôi quên gương mặt người hàng xóm chuyển đi đã lâu.
2.
động từ
Không nghĩ đến, không để tâm đến (điều thường hoặc lẽ ra không thể như vậy).
Ví dụ: Tôi bận rộn đến mức quên lắng nghe chính mình.
3.
động từ
Không nhớ mang theo.
Ví dụ: Tôi quên mang ví.
4.
động từ
Không nhớ làm.
Ví dụ: Tôi quên gọi điện báo cho khách.
Nghĩa 1: Không còn nhớ, không lưu giữ lại trong trí nhớ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quên tên bạn mới trong lớp.
  • Bà kể chuyện cũ nhưng nhiều đoạn bà quên.
  • Con quên mất đường về nhà bác sau buổi liên hoan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gặp lại thầy cũ mà quên không nhận ra.
  • Ký ức về chuyến đi năm ấy nhạt dần, mình gần như quên hết.
  • Sau cơn sốt, cô bé quên một phần bài hát từng thuộc lòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quên gương mặt người hàng xóm chuyển đi đã lâu.
  • Thời gian làm mờ nhiều thứ, và ta quên những tiếng gọi từng thân quen.
  • Có những nỗi buồn tự khắc bị quên, như sương sớm tan dưới nắng.
  • Anh cố quên một kỷ niệm, nhưng nó cứ trở về lúc đêm yên.
Nghĩa 2: Không nghĩ đến, không để tâm đến (điều thường hoặc lẽ ra không thể như vậy).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mải chơi nên quên chào ông khi về.
  • Bạn tranh bóng rồi quên chuyền cho đồng đội.
  • Em buồn nên quên nói lời cảm ơn cô lao công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mải lo điểm số, mình đôi khi quên chăm sóc sức khỏe.
  • Cãi nhau một chút, tụi mình quên mất là bạn bè đã lâu.
  • Bạn chạy theo thành tích mà quên niềm vui học tập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bận rộn đến mức quên lắng nghe chính mình.
  • Đôi khi ta mải đuổi theo mục tiêu mà quên gìn giữ các mối quan hệ.
  • Giữa ồn ào, người ta dễ quên một lời xin lỗi cần nói ra.
  • Anh mưu sinh cả ngày, suýt quên bữa cơm chờ ở nhà.
Nghĩa 3: Không nhớ mang theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quên mang bút chì đi học.
  • Con ra sân mà quên đội mũ.
  • Bạn vội nên quên đem bình nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ra khỏi nhà mới biết quên thẻ học sinh.
  • Bạn đến thư viện mà quên mang sách đã mượn.
  • Cô ấy lên xe rồi mới nhớ quên áo mưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quên mang ví.
  • Vội rời văn phòng, anh quên chìa khóa trên bàn.
  • Chị đi công tác mà quên hộ chiếu ở ngăn kéo.
  • Ra cửa mới hay quên đem thuốc, đành quay lại lấy.
Nghĩa 4: Không nhớ làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quên làm bài tập về nhà.
  • Con quên tưới cây như mẹ dặn.
  • Bạn trực nhật nhưng quên lau bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình mải đọc truyện nên quên nộp bài đúng hạn.
  • Bạn đăng ký câu lạc bộ rồi quên xác nhận tham gia.
  • Cậu được giao nhiệm vụ chụp ảnh mà quên gửi cho lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quên gọi điện báo cho khách.
  • Anh bận quá nên quên khóa cửa khi rời nhà.
  • Cô đặt lịch khám rồi quên hủy khi đổi kế hoạch.
  • Lúc cần nói một câu xin lỗi, tôi lại quên mở lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không nhớ một điều gì đó, ví dụ: "Tôi quên mang theo chìa khóa."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "không nhớ" hoặc "bỏ sót".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả sự lãng quên, mất mát trong cảm xúc hoặc ký ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu sót, vô tình hoặc không chú ý.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không nhớ một cách tự nhiên và thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "không nhớ" hoặc "bỏ sót".
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, không có biến thể đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ quên" khi nói về việc không mang theo đồ vật.
  • Khác biệt với "lãng quên" ở mức độ và sắc thái cảm xúc, "lãng quên" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quên mất", "quên đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("quên tên"), đại từ ("quên nó"), hoặc phó từ ("quên hẳn").
nhớ ghi thuộc học lãng bỏ mất đãng nhầm sai