Nhớ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ghi lại trong trí điều đã cảm biết, nhận biết để rồi sau đó có thể tái hiện được.
Ví dụ:
Tôi nhớ lịch hẹn chiều nay.
2.
động từ
Tái hiện ra trong trí điều trước đó đã từng được cảm biết, nhận biết.
Ví dụ:
Mùi cà phê sáng làm tôi nhớ một quán nhỏ năm xưa.
3.
động từ
Nghĩ đến với tình cảm tha thiết muốn được gặp, được thấy người hay cảnh thân thiết nào đó hiện đang ở cách xa.
Ví dụ:
Tôi nhớ anh và mong sớm gặp lại.
4. (kng.). Nhớ (hàm ý thân mật, âu yếm).
Nghĩa 1: Ghi lại trong trí điều đã cảm biết, nhận biết để rồi sau đó có thể tái hiện được.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ tên bạn mới là Minh.
- Cô dặn bài tập, con nhớ chép vào vở.
- Mẹ bảo con nhớ đội mũ khi ra nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình đặt mật khẩu dễ nhớ để không quên.
- Cô hướng dẫn mẹo nhớ công thức bằng câu vè ngắn.
- Bạn ấy ghi chú màu để nhớ ý chính của bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhớ lịch hẹn chiều nay.
- Để nhớ số điện thoại, tôi liên tưởng thành giai điệu.
- Cô ấy nhớ mặt khách hàng nhờ quan sát những chi tiết nhỏ.
- Muốn nhớ lâu, tôi ôn lại kiến thức theo khoảng cách thời gian.
Nghĩa 2: Tái hiện ra trong trí điều trước đó đã từng được cảm biết, nhận biết.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn bức ảnh, em nhớ buổi liên hoan lớp.
- Nghe tiếng ve, em nhớ mùa hè năm trước.
- Ngửi mùi lá dứa, em nhớ món xôi mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát vang lên làm mình nhớ sân trường ngày mưa.
- Thoảng mùi nước mưa, mình nhớ buổi trực nhật đầu tuần.
- Chạm vào chiếc khăn len, mình nhớ chuyến đi Đà Lạt.
3
Người trưởng thành
- Mùi cà phê sáng làm tôi nhớ một quán nhỏ năm xưa.
- Bước qua con ngõ hẹp, tôi nhớ nhà trọ cũ và những tối đèn vàng.
- Nhìn vệt nắng trên tường, tôi nhớ căn phòng nơi từng viết bản thảo đầu tiên.
- Nghe tiếng còi tàu, tôi nhớ khoảnh khắc chia tay ở ga xép.
Nghĩa 3: Nghĩ đến với tình cảm tha thiết muốn được gặp, được thấy người hay cảnh thân thiết nào đó hiện đang ở cách xa.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ bà ngoại ở quê.
- Bạn Lan đi xa, em nhớ bạn lắm.
- Nhìn sân trường, em nhớ cô giáo cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối học xong, mình nhớ mẹ và muốn gọi về ngay.
- Thấy trăng rằm, mình nhớ lũ bạn ở quê đang rước đèn.
- Ngồi trên xe, mình nhớ con đường ven sông của thị trấn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhớ anh và mong sớm gặp lại.
- Những chiều trở gió, tôi nhớ mẹ đến nhói lòng.
- Xa thành phố, tôi nhớ mùi hoa sữa lẫn tiếng xe đêm.
- Ở nơi xứ người, tôi nhớ bữa cơm nhà giản dị mà ấm.
Nghĩa 4: (kng.). Nhớ (hàm ý thân mật, âu yếm).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ghi lại trong trí điều đã cảm biết, nhận biết để rồi sau đó có thể tái hiện được.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhớ | Diễn tả hành động lưu giữ thông tin trong trí óc, mang tính trung tính. Ví dụ: Tôi nhớ lịch hẹn chiều nay. |
| ghi nhớ | Trung tính, nhấn mạnh hành động chủ động lưu giữ thông tin. Ví dụ: Anh ấy luôn ghi nhớ những lời dạy của cha. |
| thuộc | Trung tính, chỉ trạng thái đã nắm vững, có thể tái hiện. Ví dụ: Cô bé đã thuộc lòng bài thơ. |
| quên | Trung tính, chỉ việc không còn giữ được thông tin trong trí nhớ. Ví dụ: Tôi đã quên mất tên anh ấy. |
Nghĩa 2: Tái hiện ra trong trí điều trước đó đã từng được cảm biết, nhận biết.
Từ đồng nghĩa:
nhớ lại nhớ ra
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhớ | Diễn tả hành động gợi lại thông tin đã có trong trí óc, mang tính trung tính. Ví dụ: Mùi cà phê sáng làm tôi nhớ một quán nhỏ năm xưa. |
| nhớ lại | Trung tính, nhấn mạnh hành động gợi lại điều đã biết. Ví dụ: Tôi cố gắng nhớ lại khuôn mặt của người đó. |
| nhớ ra | Trung tính, thường chỉ sự chợt nhận ra, gợi lại điều đã quên. Ví dụ: Đột nhiên tôi nhớ ra mình có hẹn. |
| quên | Trung tính, chỉ việc không thể tái hiện thông tin. Ví dụ: Tôi đã quên mất mật khẩu. |
Nghĩa 3: Nghĩ đến với tình cảm tha thiết muốn được gặp, được thấy người hay cảnh thân thiết nào đó hiện đang ở cách xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhớ | Diễn tả cảm xúc mong mỏi, thương yêu khi xa cách, mang sắc thái tình cảm, thân mật. Ví dụ: Tôi nhớ anh và mong sớm gặp lại. |
| thương nhớ | Tình cảm, thể hiện sự yêu mến và mong mỏi. Ví dụ: Con gái tôi luôn thương nhớ ông bà ngoại. |
| mong nhớ | Tình cảm, thể hiện sự khao khát được gặp lại. Ví dụ: Anh ấy mong nhớ quê hương da diết. |
| quên | Trung tính, chỉ việc không còn nghĩ đến, không còn tình cảm gắn bó. Ví dụ: Thời gian sẽ giúp bạn quên đi nỗi đau. |
Nghĩa 4: (kng.). Nhớ (hàm ý thân mật, âu yếm).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc nhớ nhung, mong mỏi về người thân, bạn bè hoặc kỷ niệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để tạo cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ nhung sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, thường mang sắc thái tình cảm, thân mật.
- Phù hợp với văn phong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ nhung, mong mỏi về người hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "hoài niệm" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hoài niệm" hay "tưởng nhớ".
- "Nhớ" thường mang tính cá nhân, cảm xúc hơn so với "tưởng nhớ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp về mặt cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "đã", "đang".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhớ nhà", "nhớ bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhớ nhà), đại từ (nhớ anh), hoặc phó từ (rất nhớ).
