Hồi tưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ lại, làm sống lại trong tâm trí sự việc nào đó đã qua.
Ví dụ: - Tôi hồi tưởng quãng thời sinh viên với một nụ cười hiền.
Nghĩa: Nhớ lại, làm sống lại trong tâm trí sự việc nào đó đã qua.
1
Học sinh tiểu học
  • - Em ngồi ngắm ảnh cũ và hồi tưởng buổi dã ngoại với lớp.
  • - Bà kể chuyện ngày xưa, mắt bà sáng lên khi hồi tưởng tuổi thơ.
  • - Nghe bản nhạc ấy, em hồi tưởng buổi biểu diễn ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Đứng trước sân trường, mình bỗng hồi tưởng những lần tập văn nghệ mệt mà vui.
  • - Mùi mưa đầu mùa khiến cậu hồi tưởng những chiều chạy xe về nhà trong áo mưa rộng thùng thình.
  • - Nhìn tấm huy chương, cô hồi tưởng chuỗi ngày luyện tập đầy mồ hôi và tiếng cười.
3
Người trưởng thành
  • - Tôi hồi tưởng quãng thời sinh viên với một nụ cười hiền.
  • - Giữa đêm yên, tôi hồi tưởng những lời chưa kịp nói, nghe lòng hơi se lại.
  • - Một tách cà phê đậm khiến anh hồi tưởng những sáng mùa đông, bước vội qua phố cũ.
  • - Khi khép lại chuyến đi, chúng tôi hồi tưởng từng khoảnh khắc nhỏ, như giữ ấm cho những ngày sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ lại, làm sống lại trong tâm trí sự việc nào đó đã qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồi tưởng trung tính, thiên về nội tâm; mức độ vừa; dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang nhã Ví dụ: - Tôi hồi tưởng quãng thời sinh viên với một nụ cười hiền.
nhớ lại trung tính, mức độ vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Tôi chợt nhớ lại những ngày thơ ấu.
tưởng nhớ trang trọng, cảm xúc trầm; thường về người/việc đã mất Ví dụ: Ngày giỗ, chúng tôi tưởng nhớ ông bà.
hồi ức trang trọng/văn chương; sắc thái chiêm nghiệm Ví dụ: Ông ngồi lặng, hồi ức về một thời đã xa.
lãng quên trung tính, mức độ dứt bỏ; khẩu ngữ và viết Ví dụ: Cô cố lãng quên những chuyện buồn cũ.
quên trung tính, mức độ rộng; phổ thông Ví dụ: Anh đã quên những kỷ niệm ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại kỷ niệm hoặc sự kiện đã qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhớ lại" hoặc "ôn lại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm xúc sâu lắng, gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc hoài niệm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
  • Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian quá khứ như "ngày xưa", "trước đây".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhớ lại", nhưng "hồi tưởng" thường mang sắc thái cảm xúc hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hồi tưởng lại quá khứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc, thời gian (quá khứ, kỷ niệm), hoặc phó từ (lại, đã).
nhớ hồi ức hoài niệm tưởng nhớ truy niệm hồi cố ký ức quá khứ kỷ niệm dĩ vãng