Tưởng nhớ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ đến, nghĩ đến (thường là người đã chết) với tình cảm thiết tha.
Ví dụ: Tôi về quê, thắp hương tưởng nhớ cha.
Nghĩa: Nhớ đến, nghĩ đến (thường là người đã chết) với tình cảm thiết tha.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thắp nén hương để tưởng nhớ ông nội.
  • Cả lớp làm thiệp tưởng nhớ cô hiệu trưởng đã mất.
  • Em giữ bức ảnh để mỗi ngày tưởng nhớ bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng mình đứng lặng một phút để tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ.
  • Mỗi dịp giỗ, mẹ kể chuyện xưa để cả nhà cùng tưởng nhớ ngoại.
  • Bạn viết vài dòng trong sổ lưu niệm, như một cách tưởng nhớ người thầy đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi về quê, thắp hương tưởng nhớ cha.
  • Trong những đêm mùa gió, mùi khói bếp lại gọi tôi về, tưởng nhớ những bàn tay đã vắng.
  • Anh giữ chiếc đồng hồ cũ, như một lời nhắc dịu dàng để tưởng nhớ người bạn đã đi xa.
  • Giữa thành phố ồn ào, có lúc tôi dừng lại, tưởng nhớ người đã dạy mình cách sống tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ đến, nghĩ đến (thường là người đã chết) với tình cảm thiết tha.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tưởng nhớ Trang trọng, tình cảm sâu lắng, sắc thái kính cẩn; thường dùng trong điếu văn, tưởng niệm Ví dụ: Tôi về quê, thắp hương tưởng nhớ cha.
tưởng niệm Trang trọng, nghi lễ; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi tổ chức lễ để tưởng niệm các liệt sĩ.
nhớ thương Trung tính đến trữ tình; cảm xúc thiết tha Ví dụ: Mỗi dịp giỗ, bà con lại nhớ thương ông.
lãng quên Trung tính, sắc thái xa cách; đối lập về việc không còn nhớ Ví dụ: Thời gian trôi đi, nhiều tên tuổi dần bị lãng quên.
quên lãng Văn chương, mềm; nghĩa tương tự lãng quên Ví dụ: Không để những hy sinh ấy rơi vào quên lãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các dịp tưởng niệm, lễ giỗ, hoặc khi nhắc đến người đã khuất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết tưởng niệm, điếu văn, hoặc bài báo về nhân vật lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc sâu lắng, gợi nhớ về người đã mất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng và tình cảm sâu sắc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng kính trọng và nhớ thương đối với người đã khuất.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến người đã mất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhớ" trong ngữ cảnh thông thường, cần chú ý đến đối tượng là người đã khuất.
  • Khác biệt với "tưởng niệm" ở chỗ "tưởng nhớ" mang tính cá nhân và tình cảm hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tưởng nhớ người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "tưởng nhớ ông bà", "tưởng nhớ ngày lễ".
nhớ ghi nhớ hoài niệm hồi tưởng tưởng niệm kỷ niệm truy điệu tưởng vọng tri ân kính trọng