Lãng quên

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quên mất đi không chú ý đến nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quên mất đi không chú ý đến nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhớ ghi nhớ khắc ghi
Từ Cách sử dụng
lãng quên Thường dùng để chỉ sự quên đi một cách vô tình, dần dần, hoặc không còn quan tâm, chú ý đến nữa. Có thể mang sắc thái tiếc nuối hoặc thờ ơ. Ví dụ:
quên Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không nhớ hoặc không còn nhớ. Ví dụ: Anh ấy đã quên mất cuộc hẹn.
nhớ Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gợi lại hoặc giữ lại trong trí óc. Ví dụ: Tôi luôn nhớ về những kỷ niệm đẹp.
ghi nhớ Trang trọng hơn "nhớ", nhấn mạnh việc cố gắng giữ lại thông tin trong trí óc một cách bền vững. Ví dụ: Chúng ta cần ghi nhớ lời dạy của cha ông.
khắc ghi Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh việc ghi nhớ sâu sắc, không thể phai mờ. Ví dụ: Công ơn của thầy cô sẽ khắc ghi mãi trong lòng em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc quên đi một điều gì đó không quan trọng hoặc không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "quên" hoặc "bỏ qua".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ, hoặc để diễn tả sự quên lãng theo thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự quên đi một cách tự nhiên, không cố ý.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác hoặc nghiêm túc.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự rõ ràng và cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quên" trong các ngữ cảnh cần sự chính xác.
  • "Lãng quên" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "quên".
  • Chú ý không dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lãng quên", "bị lãng quên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang"), danh từ (như "kỷ niệm", "quá khứ").
quên quên lãng bỏ bẵng bỏ mặc bỏ rơi bỏ qua phớt lờ thờ ơ dửng dưng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới