Bỏ rơi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bỏ lại cách xa đằng sau.
Ví dụ: Anh bấm ga, bỏ rơi chiếc taxi đang bám đuôi.
2.
động từ
Bỏ mặc, không quan tâm đến, coi như không còn có quan hệ với nhau.
Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong chính mái nhà của mình.
Nghĩa 1: Bỏ lại cách xa đằng sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chạy nhanh, bỏ rơi bạn Nam ở cuối sân.
  • Chim mẹ bay vút lên, bỏ rơi chiếc lá rơi lại phía sau.
  • Con thuyền tăng tốc, bỏ rơi đám bọt nước lăn tăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu tăng tốc ở vòng cuối, bỏ rơi cả nhóm bạn phía sau.
  • Chiếc xe buýt lao qua ngã tư, bỏ rơi làn mưa bụi ở lưng chừng phố.
  • Nó tập trung nước rút, bỏ rơi sự mệt mỏi như chiếc áo khoác cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh bấm ga, bỏ rơi chiếc taxi đang bám đuôi.
  • Cơn gió mạnh lùa qua cánh đồng, bỏ rơi mùi rơm rạ lại sau lưng.
  • Trong cuộc đua dự án, nhóm tôi tăng tốc, bỏ rơi sự chần chừ ở phía sau.
  • Con tàu cập nhật công nghệ, bỏ rơi thói quen cũ như lớp rỉ sét tróc ra.
Nghĩa 2: Bỏ mặc, không quan tâm đến, coi như không còn có quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng bỏ rơi em nhỏ đang khóc ở góc lớp.
  • Con mèo bệnh mà bị chủ bỏ rơi thì rất tội.
  • Bạn bè không nên bỏ rơi nhau khi gặp khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy thấy tủi thân vì bị nhóm bạn bỏ rơi trong cuộc thảo luận.
  • Đừng vì điểm số mà bỏ rơi sở thích khiến mình vui.
  • Nhiều thú cưng bị bỏ rơi khi chủ chuyển nhà, nghe thật xót xa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong chính mái nhà của mình.
  • Có những mối quan hệ không đổ vỡ ồn ào, chỉ lặng lẽ bị bỏ rơi theo thời gian.
  • Đừng bỏ rơi chính mình khi bận rộn chạy theo kỳ vọng của người khác.
  • Một dự án bị bỏ rơi giữa chừng thường không vì thiếu ý tưởng, mà vì thiếu sự kiên trì chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị lãng quên hoặc không được quan tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc mạnh mẽ về sự cô đơn hoặc bị lãng quên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là buồn bã hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị lãng quên hoặc không được quan tâm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống cá nhân hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ qua" nhưng "bỏ rơi" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỏ rơi ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "bỏ rơi bạn bè", "bỏ rơi thú cưng".
bỏ mặc bỏ bê ruồng bỏ từ bỏ vứt bỏ bỏ phế lãng quên thờ ơ hờ hững chăm sóc