Hờ hững
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) tỏ ra chỉ là làm hờ, làm lấy có, không có sự chú ý.
Ví dụ:
Anh ta giải quyết công việc một cách hờ hững, thiếu trách nhiệm.
2.
tính từ
Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ tình cảm, không chút để ý đến.
Ví dụ:
Cô ấy giữ thái độ hờ hững trước mọi lời tán tỉnh.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) tỏ ra chỉ là làm hờ, làm lấy có, không có sự chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vẽ tranh hờ hững nên bức tranh không đẹp.
- Em bé quét nhà hờ hững, còn nhiều rác dưới sàn.
- Cô giáo dặn làm bài cẩn thận, đừng hờ hững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thái độ hờ hững trong học tập sẽ khó đạt được kết quả tốt.
- Anh ấy chỉ làm việc này một cách hờ hững, không đặt tâm huyết vào.
- Sự hờ hững của một số học sinh khiến buổi thảo luận kém hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giải quyết công việc một cách hờ hững, thiếu trách nhiệm.
- Đừng bao giờ hờ hững với những nhiệm vụ được giao, dù là nhỏ nhất.
- Sự hờ hững trong công việc có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng và mất uy tín.
- Một thái độ hờ hững sẽ không bao giờ tạo ra được giá trị bền vững hay sự đột phá.
Nghĩa 2: Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ tình cảm, không chút để ý đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An hờ hững không chơi cùng bạn mới.
- Mẹ buồn vì bé không quan tâm, cứ hờ hững.
- Bạn ấy hờ hững khi mình rủ đi chơi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự hờ hững của cô ấy khiến tình bạn giữa hai người dần phai nhạt.
- Anh ấy tỏ ra hờ hững trước những lời tâm sự của bạn bè.
- Đừng để sự hờ hững làm rạn nứt những mối quan hệ quý giá.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giữ thái độ hờ hững trước mọi lời tán tỉnh.
- Sự hờ hững của đối phương khiến mối quan hệ trở nên lạnh nhạt và xa cách.
- Trong tình yêu, sự hờ hững là liều thuốc độc giết chết mọi cảm xúc.
- Đôi khi, sự hờ hững không phải là vô tâm mà là một cách tự vệ để che giấu tổn thương sâu sắc bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Làm việc gì) tỏ ra chỉ là làm hờ, làm lấy có, không có sự chú ý.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hờ hững | Diễn tả thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, không tập trung, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta giải quyết công việc một cách hờ hững, thiếu trách nhiệm. |
| qua loa | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu kỹ lưỡng, làm cho xong chuyện. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất qua loa. |
| cẩu thả | Tiêu cực mạnh, chỉ sự thiếu cẩn thận, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Bài kiểm tra của cô ấy rất cẩu thả. |
| cẩn thận | Tích cực, chỉ sự kỹ lưỡng, chu đáo trong công việc. Ví dụ: Cô ấy luôn làm việc rất cẩn thận. |
| nghiêm túc | Tích cực, chỉ sự tập trung, có trách nhiệm cao. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc một cách nghiêm túc. |
Nghĩa 2: Tỏ ra lạnh nhạt trong quan hệ tình cảm, không chút để ý đến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hờ hững | Diễn tả thái độ thiếu quan tâm, lạnh lùng trong các mối quan hệ, mang sắc thái tiêu cực, thường gây cảm giác buồn. Ví dụ: Cô ấy giữ thái độ hờ hững trước mọi lời tán tỉnh. |
| thờ ơ | Tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không để ý đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ với mọi chuyện xung quanh. |
| lạnh nhạt | Tiêu cực, chỉ sự thiếu nhiệt tình, không thân mật trong tình cảm. Ví dụ: Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt. |
| vô tâm | Tiêu cực mạnh, chỉ sự thiếu suy nghĩ, không để ý đến cảm xúc người khác. Ví dụ: Đừng vô tâm với những người yêu thương mình. |
| quan tâm | Tích cực, chỉ sự chú ý, để ý đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Anh ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của tôi. |
| nồng nhiệt | Tích cực, chỉ sự nhiệt tình, sôi nổi trong tình cảm hoặc đón tiếp. Ví dụ: Cô ấy đón tiếp khách rất nồng nhiệt. |
| ân cần | Tích cực, chỉ sự chu đáo, tận tình, chăm sóc. Ví dụ: Bà ấy luôn ân cần chăm sóc cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ thờ ơ, không quan tâm của ai đó trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả thái độ của một cá nhân trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật, tạo nên sự tương phản trong mối quan hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lạnh nhạt, thiếu quan tâm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm, thờ ơ của ai đó trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lạnh nhạt" hay "thờ ơ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hờ hững", "hờ hững quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người, sự việc để mô tả trạng thái.
