Ân cần
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách đối xử) tỏ ra quan tâm chu đáo và đầy nhiệt tình.
Ví dụ:
Bà cụ luôn ân cần tiếp đón mọi người đến thăm.
Nghĩa: (Cách đối xử) tỏ ra quan tâm chu đáo và đầy nhiệt tình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo luôn ân cần hỏi han chúng em.
- Mẹ ân cần dặn dò em trước khi đi học.
- Bạn Lan rất ân cần giúp đỡ các bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự ân cần của người y tá đã xoa dịu nỗi lo lắng của bệnh nhân.
- Thầy hiệu trưởng luôn ân cần lắng nghe những tâm tư của học sinh.
- Dù bận rộn, anh ấy vẫn ân cần hướng dẫn tôi từng bước.
3
Người trưởng thành
- Bà cụ luôn ân cần tiếp đón mọi người đến thăm.
- Trong cuộc sống bộn bề, một lời hỏi thăm ân cần có thể sưởi ấm cả một tâm hồn.
- Sự ân cần không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua những hành động nhỏ bé, chân thành.
- Người lãnh đạo thực sự sẽ luôn ân cần với cấp dưới, tạo dựng một môi trường làm việc đầy tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách đối xử) tỏ ra quan tâm chu đáo và đầy nhiệt tình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ân cần | Thể hiện sự quan tâm, chu đáo, nhiệt tình trong giao tiếp, đối xử. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Bà cụ luôn ân cần tiếp đón mọi người đến thăm. |
| chu đáo | Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong hành động và suy nghĩ. Ví dụ: Cô ấy luôn chu đáo chuẩn bị mọi thứ cho buổi tiệc. |
| tận tình | Trung tính, nhấn mạnh sự hết lòng, dốc sức trong việc quan tâm, giúp đỡ. Ví dụ: Bác sĩ tận tình chăm sóc bệnh nhân. |
| thờ ơ | Tiêu cực, thể hiện sự không quan tâm, không để ý đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước những lời khuyên của bạn bè. |
| lạnh nhạt | Tiêu cực, diễn tả thái độ xa cách, thiếu tình cảm, không nhiệt tình. Ví dụ: Cô ấy đối xử lạnh nhạt với mọi người xung quanh. |
| vô tâm | Tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ, không để ý đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác. Ví dụ: Đừng vô tâm bỏ mặc những người cần giúp đỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách cư xử của ai đó khi họ quan tâm và chăm sóc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc hành vi của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo không khí ấm áp, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chu đáo và nhiệt tình.
- Thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm và chăm sóc của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không cảm xúc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chu đáo" hoặc "nhiệt tình", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ân cần" thường đi kèm với hành động cụ thể để thể hiện rõ hơn ý nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ân cần", "hết sức ân cần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hết sức) hoặc danh từ chỉ người (người mẹ ân cần).
