Tử tế
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có được tương đối đầy đủ những gì thường đòi hỏi phải có để được coi trọng, không phải sơ sài, lôi thôi hoặc thiếu đúng đắn.
Ví dụ:
Họ tổ chức lễ cưới rất tử tế, mọi thứ gọn gàng và chu đáo.
2.
tính từ
Tỏ ra có lòng tốt trong đối xử với nhau.
Ví dụ:
Chị ấy đối đãi tử tế với hàng xóm, ai cũng quý.
Nghĩa 1: Có được tương đối đầy đủ những gì thường đòi hỏi phải có để được coi trọng, không phải sơ sài, lôi thôi hoặc thiếu đúng đắn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mặc đồng phục rất tử tế, áo phẳng phiu, giày sạch.
- Cô giáo khen em làm bài tử tế, chữ rõ ràng, đủ ý.
- Mẹ chuẩn bị bữa sáng tử tế, có cơm, canh và rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trình bày tập làm văn tử tế: mở bài gọn, thân bài mạch lạc, kết bài rõ.
- Nhóm chúng mình trang trí bảng tin tử tế, màu sắc hài hòa, không lem nhem.
- Buổi sinh hoạt được tổ chức tử tế, nội dung chuẩn bị trước và thời gian đúng hẹn.
3
Người trưởng thành
- Họ tổ chức lễ cưới rất tử tế, mọi thứ gọn gàng và chu đáo.
- Anh ấy gửi hồ sơ tử tế, tài liệu đánh số rõ và không thiếu mục nào.
- Quán nhỏ nhưng phục vụ tử tế, từ khăn giấy đến chỗ ngồi đều ngăn nắp.
- Căn phòng trọ được dọn dẹp tử tế, mùi ẩm mốc biến mất và đồ đạc vào nếp.
Nghĩa 2: Tỏ ra có lòng tốt trong đối xử với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chị bán hàng nói năng tử tế và đưa thêm túi giấy cho em.
- Bạn Lan nhặt hộ bút chì, cười rất tử tế.
- Chú bảo vệ tử tế, chỉ đường cho em đến thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng nhắn tin tử tế, hỏi thăm khi tôi bị ốm.
- Thầy chủ nhiệm góp ý rất tử tế, không làm học sinh ngại ngùng.
- Cậu ấy tử tế che mưa cho bạn, dù áo mình ướt sũng.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy đối đãi tử tế với hàng xóm, ai cũng quý.
- Anh chủ nhà nói chuyện tử tế, lắng nghe rồi mới quyết định.
- Người tử tế không ồn ào khoe việc tốt, chỉ lặng lẽ giúp người cần giúp.
- Đi qua những ngày khó, tôi học cách tử tế với mình trước khi tử tế với đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao hành vi, thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất hoặc hành vi của cá nhân, tổ chức một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo dựng bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái tích cực, thân thiện.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự tốt đẹp trong hành vi, phẩm chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phê phán hoặc chỉ trích.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tốt bụng" nhưng "tử tế" nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ và đúng đắn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tử tế", "không tử tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.
