Tươm tất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có đủ những gì để tương đối đáp ứng được yêu cầu, thường về sinh hoạt vật chất, tạo cảm giác hài lòng.
Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị mâm cỗ tươm tất, ai đến cũng gật gù khen ngợi.
Nghĩa: Có đủ những gì để tương đối đáp ứng được yêu cầu, thường về sinh hoạt vật chất, tạo cảm giác hài lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa cơm tối nay tươm tất, có canh, rau và cá.
  • Mẹ sắp xếp góc học tập của em rất tươm tất.
  • Bộ đồng phục mới của em trông tươm tất và sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dọn phòng tươm tất trước khi đón bạn đến chơi.
  • Quán nhỏ nhưng phục vụ bữa sáng khá tươm tất, ăn xong thấy ấm bụng.
  • Sau lễ khai giảng, sân trường được trang trí tươm tất, nhìn rất phấn chấn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chuẩn bị mâm cỗ tươm tất, ai đến cũng gật gù khen ngợi.
  • Dù nhà chật, chị vẫn xoay xở cho con bữa ăn tươm tất, thấy mà thương.
  • Ngày lương về, tôi tự thưởng một bữa tươm tất, như tự dỗ dành mình sau tháng ngày bươn chải.
  • Căn phòng thuê chẳng sang trọng, nhưng bày biện tươm tất đủ để lòng bớt chông chênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có đủ những gì để tương đối đáp ứng được yêu cầu, thường về sinh hoạt vật chất, tạo cảm giác hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
đầy đủ chu tất chỉnh tề
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươm tất mức độ vừa phải, tích cực nhẹ; sắc thái đời thường, trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị mâm cỗ tươm tất, ai đến cũng gật gù khen ngợi.
đầy đủ trung tính, mức độ tương đương; dùng rộng rãi trong sinh hoạt Ví dụ: Bữa cơm hôm nay khá đầy đủ, ai cũng thấy tươm tất.
chu tất trang trọng hơn, hàm ý lo liệu đủ và gọn ghẽ Ví dụ: Đồ đạc chuẩn bị chu tất, ai đến cũng thấy tươm tất.
chỉnh tề hơi trang trọng, nhấn mạnh sự ngay ngắn, gọn gàng Ví dụ: Trang phục chỉnh tề, trông rất tươm tất.
nhếch nhác khẩu ngữ, sắc thái chê bai mạnh; đối lập trực diện Ví dụ: Phòng ốc nhếch nhác, chẳng tươm tất chút nào.
lem nhem khẩu ngữ, mức độ nhẹ-trung bình; bừa bẩn, thiếu gọn gàng Ví dụ: Bếp núc còn lem nhem, chưa tươm tất.
bừa bộn trung tính-khẩu ngữ; rối ren, thiếu sắp xếp Ví dụ: Đồ đạc bừa bộn, chưa tươm tất để đón khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự gọn gàng, ngăn nắp của một không gian hoặc sự chuẩn bị chu đáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả về đời sống hoặc phong cách sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đầy đủ, hài lòng trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, đủ đầy, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, đầy đủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gọn gàng" hay "ngăn nắp" nhưng "tươm tất" nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ và hài lòng.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn tươm tất", "nhà cửa tươm tất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".