Đầy đủ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đủ tất cả so với yêu cầu, không thiếu cái gì, khoản nào hoặc mặt nào.
Ví dụ:
Hồ sơ xin việc của anh ấy đã được chuẩn bị đầy đủ theo yêu cầu.
Nghĩa: Đủ tất cả so với yêu cầu, không thiếu cái gì, khoản nào hoặc mặt nào.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa ăn hôm nay có đầy đủ rau, thịt và cơm.
- Bạn Lan chuẩn bị đầy đủ sách vở cho buổi học.
- Hộp bút của em có đầy đủ màu sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hoàn thành dự án này, chúng ta cần thu thập đầy đủ thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
- Bài thuyết trình của nhóm bạn đã trình bày đầy đủ các khía cạnh của vấn đề.
- Sau khi đọc xong cuốn sách, em cảm thấy mình có cái nhìn đầy đủ hơn về lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ xin việc của anh ấy đã được chuẩn bị đầy đủ theo yêu cầu.
- Để đưa ra quyết định sáng suốt, cần có đầy đủ dữ liệu và phân tích kỹ lưỡng.
- Hạnh phúc không phải là có tất cả, mà là cảm thấy đầy đủ với những gì mình đang có.
- Một cuộc sống đầy đủ không chỉ là vật chất mà còn là sự phong phú về tinh thần và các mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đủ tất cả so với yêu cầu, không thiếu cái gì, khoản nào hoặc mặt nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiếu không đủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầy đủ | Trung tính, diễn tả sự hoàn chỉnh, không thiếu sót, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Hồ sơ xin việc của anh ấy đã được chuẩn bị đầy đủ theo yêu cầu. |
| hoàn chỉnh | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn thiện về cấu trúc, hình thức. Ví dụ: Bản báo cáo đã hoàn chỉnh. |
| toàn diện | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc bao quát mọi mặt, khía cạnh. Ví dụ: Đánh giá toàn diện vấn đề. |
| đủ đầy | Trung tính, hơi văn chương hoặc cảm xúc hơn "đầy đủ", nhấn mạnh sự sung túc, không thiếu thốn. Ví dụ: Cuộc sống đủ đầy. |
| thiếu | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có hoặc không đủ số lượng, chất lượng. Ví dụ: Thiếu kinh nghiệm. |
| không đủ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đạt đến mức cần thiết. Ví dụ: Thời gian không đủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hoàn thiện, không thiếu sót trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự hoàn chỉnh, toàn diện của thông tin hoặc tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự trọn vẹn, phong phú của một tác phẩm hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đã được đáp ứng hoặc bao gồm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn thiện, không thiếu sót, thường mang tính tích cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không thiếu sót.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả một phần hoặc không cần sự toàn diện.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng cần sự hoàn thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "toàn bộ" hoặc "hoàn toàn" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết sự toàn diện.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoàn thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đầy đủ", "không đầy đủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), hoặc từ phủ định (không).
