Sung túc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy đủ về vật chất.
Ví dụ:
Họ có đời sống sung túc nhờ công việc ổn định.
Nghĩa: Đầy đủ về vật chất.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Lan rất sung túc, bữa cơm lúc nào cũng đủ món.
- Làng em nay sung túc hơn, đường sạch và nhà cửa khang trang.
- Gia đình em sống sung túc, ai cũng có áo ấm mùa đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm làm ăn, gia đình cậu ấy đã khá giả, cuộc sống sung túc.
- Khu phố trở nên sung túc khi mọi nhà đều có điện sáng và đồ dùng tiện nghi.
- Nhìn vườn trái cây trĩu quả, tôi hiểu vì sao họ sống sung túc.
3
Người trưởng thành
- Họ có đời sống sung túc nhờ công việc ổn định.
- Một mái nhà sung túc không chỉ có tiền bạc, mà còn có sự yên tâm về cái ăn cái mặc.
- Khi thị trường thuận lợi, doanh nghiệp phát triển, nhân viên cũng dần sống sung túc hơn.
- Cô ấy chọn về quê, làm trang trại nhỏ, đủ để gia đình sung túc quanh năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầy đủ về vật chất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sung túc | mức độ mạnh, trang trọng/trung tính; thường dùng mô tả đời sống, kinh tế Ví dụ: Họ có đời sống sung túc nhờ công việc ổn định. |
| đầy đủ | mức độ trung bình, trung tính, phổ thông Ví dụ: Gia đình họ sống đầy đủ. |
| khá giả | mức độ trung bình-khá, trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả. |
| no đủ | mức độ trung bình, khẩu ngữ-trung tính, truyền thống Ví dụ: Nhà nó giờ no đủ rồi. |
| dư dả | mức độ trung bình-khá, khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Dạo này họ làm ăn dư dả. |
| thiếu thốn | mức độ mạnh, trung tính, phổ thông Ví dụ: Tuổi thơ chị trải qua những năm tháng thiếu thốn. |
| túng thiếu | mức độ trung bình-khá, trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Gia đình anh từng túng thiếu nhiều năm. |
| nghèo nàn | mức độ mạnh, trung tính, đôi khi sắc thái chê Ví dụ: Vùng quê ấy còn nghèo nàn. |
| bần hàn | mức độ rất mạnh, văn chương-trang trọng Ví dụ: Thuở nhỏ ông sống cảnh bần hàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống hoặc gia đình có điều kiện kinh tế tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng kinh tế của một cá nhân, gia đình hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống hạnh phúc, đủ đầy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng về mặt vật chất.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu thốn về vật chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hoặc cảm xúc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giàu có", nhưng "sung túc" nhấn mạnh sự đủ đầy hơn là sự dư thừa.
- Người học cần chú ý không dùng từ này để miêu tả các khía cạnh phi vật chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống sung túc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, gia đình) và phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
