Giàu có

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Giàu, có nhiều tiền của (nói khái quát).
Ví dụ: Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên giàu có và thành đạt.
2.
tính từ
Như giàu có.
Nghĩa 1: Giàu, có nhiều tiền của (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn An rất giàu có, nhà bạn ấy có nhiều đồ chơi đẹp.
  • Ước gì mình cũng giàu có để mua được nhiều sách hay.
  • Người nông dân chăm chỉ làm việc nên họ trở nên giàu có.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy không chỉ giàu có về vật chất mà còn giàu có về kiến thức và kinh nghiệm sống.
  • Nhiều người trẻ mơ ước một cuộc sống giàu có và có thể tự do theo đuổi đam mê.
  • Để trở nên giàu có, người ta cần có tầm nhìn xa và sự kiên trì bền bỉ.
3
Người trưởng thành
  • Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên giàu có và thành đạt.
  • Sự giàu có thực sự không chỉ nằm ở số tài sản mà còn ở sự bình an và hạnh phúc trong tâm hồn.
  • Một quốc gia giàu có là quốc gia có nền kinh tế vững mạnh, người dân được hưởng thụ cuộc sống ấm no.
  • Dù không giàu có về tiền bạc, nhưng cô ấy lại có một gia đình ấm êm và tình yêu thương vô bờ bến.
Nghĩa 2: Như giàu có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giàu, có nhiều tiền của (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
giàu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giàu có Trung tính, dùng để mô tả tình trạng sở hữu nhiều tài sản, tiền bạc. Ví dụ: Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên giàu có và thành đạt.
giàu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người có nhiều tiền của. Ví dụ: Anh ấy rất giàu.
nghèo Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng thiếu thốn tiền bạc, tài sản. Ví dụ: Gia đình họ rất nghèo.
Nghĩa 2: Như giàu có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính của một người hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ mức độ tài sản hoặc sự thịnh vượng của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự sung túc, phong phú trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao về mặt tài chính.
  • Thường mang sắc thái tích cực, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thịnh vượng hoặc tài sản của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tế nhị về tài chính.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "giàu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giàu" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Khác biệt với "sang trọng" ở chỗ "giàu có" chỉ tài sản, còn "sang trọng" chỉ phong cách sống.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ khoe khoang.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giàu có", "không giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "gia đình".