Phát đạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Làm ăn, buồn bán) phát triển thuận lợi, giàu có nhanh, mỏ mang nhanh.
Ví dụ: Công ty anh ấy phát đạt sau mùa cao điểm.
Nghĩa: (Làm ăn, buồn bán) phát triển thuận lợi, giàu có nhanh, mỏ mang nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán bánh của cô chú phát đạt, ngày nào cũng đông khách.
  • Ba mẹ vui vì sạp trái cây phát đạt, bán hết sạch từ sớm.
  • Tiệm sửa xe phát đạt nên chú thợ thuê thêm người phụ giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ giữ chữ tín, cửa hàng nhỏ dần phát đạt và mở thêm chi nhánh.
  • Quán cà phê trang trí sáng tạo nên phát đạt, khách kéo đến chụp ảnh liên tục.
  • Startup bán đồ tái chế phát đạt khi bắt kịp xu hướng sống xanh.
3
Người trưởng thành
  • Công ty anh ấy phát đạt sau mùa cao điểm.
  • Nhờ chọn đúng phân khúc, thương hiệu nội địa phát đạt, doanh số tăng đều mà chi phí vẫn gọn.
  • Quán bún mở ở góc phố cũ bỗng phát đạt, như được thổi sinh khí bởi dòng người giờ tan tầm.
  • Đôi khi phát đạt không chỉ là tiền nhiều, mà là guồng máy chạy trơn tru, ai cũng thấy mình có phần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm ăn, buồn bán) phát triển thuận lợi, giàu có nhanh, mỏ mang nhanh.
Từ đồng nghĩa:
thịnh vượng
Từ trái nghĩa:
sa sút
Từ Cách sử dụng
phát đạt Diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, thuận lợi trong kinh doanh, làm ăn, thường mang sắc thái tích cực, mong ước. Ví dụ: Công ty anh ấy phát đạt sau mùa cao điểm.
thịnh vượng Trung tính, trang trọng, diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, bền vững, giàu có. Ví dụ: Mong công ty ngày càng thịnh vượng.
sa sút Trung tính, tiêu cực nhẹ, diễn tả sự giảm sút, đi xuống về tình trạng, chất lượng công việc. Ví dụ: Công việc làm ăn của anh ấy ngày càng sa sút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó có công việc kinh doanh thuận lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết về doanh nghiệp hoặc phân tích thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự thịnh vượng của một nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, thương mại để chỉ sự tăng trưởng của doanh nghiệp hoặc thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về tình hình kinh doanh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công trong kinh doanh hoặc buôn bán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về thất bại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ doanh nghiệp, công ty, thị trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phát triển" hoặc "thịnh vượng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tích cực của từ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái phát triển thuận lợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty phát đạt", "kinh doanh phát đạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng kinh doanh hoặc hoạt động, ví dụ: "công ty", "doanh nghiệp".