Phát triển

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biến đổi hoặc làm cho biến đổi theo chiều hướng tăng, từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
Ví dụ: Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp.
2.
động từ
Thay đổi không ngừng của cơ thể sinh vật, chủ yếu về chất lượng, từ bắt đầu cho đến khi kết thúc sự sống.
Ví dụ: Thai nhi phát triển theo từng giai đoạn và cần được theo dõi cẩn thận.
Nghĩa 1: Biến đổi hoặc làm cho biến đổi theo chiều hướng tăng, từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn rau chăm tốt, cây lớn nhanh và phát triển xanh mướt.
  • Cửa hàng nhỏ mở thêm gian mới, công việc phát triển hơn.
  • Bạn ấy luyện tập mỗi ngày nên kĩ năng vẽ phát triển rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đọc sách phát triển mạnh khi nhiều bạn cùng góp ý và chia sẻ.
  • Ý tưởng ban đầu chỉ là mầm nhỏ, qua thảo luận đã phát triển thành kế hoạch rõ ràng.
  • Thành phố phát triển về giao thông, nên việc đi lại thuận tiện hơn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp.
  • Niềm tin chỉ phát triển khi được nuôi dưỡng bằng hành động nhất quán.
  • Thị trường phát triển nóng đôi khi kéo theo những rủi ro khó lường.
  • Văn hóa cộng đồng phát triển bền vững khi người ta biết trân trọng khác biệt.
Nghĩa 2: Thay đổi không ngừng của cơ thể sinh vật, chủ yếu về chất lượng, từ bắt đầu cho đến khi kết thúc sự sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt giống nảy mầm rồi phát triển thành cây non.
  • Chú cún con phát triển từng ngày, lông mượt hơn và chạy nhanh hơn.
  • Em bé phát triển khoẻ mạnh khi được ăn uống đầy đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ thể tuổi dậy thì phát triển nhanh, cần ngủ đủ và ăn lành mạnh.
  • Cây măng phát triển thành tre, thân cứng dần và cao vút.
  • Não bộ phát triển nhờ trải nghiệm đa dạng và luyện tập đều đặn.
3
Người trưởng thành
  • Thai nhi phát triển theo từng giai đoạn và cần được theo dõi cẩn thận.
  • Cơ thể con người phát triển rồi lão hoá, một vòng đời tự nhiên khó cưỡng.
  • Hệ vi sinh đường ruột phát triển hài hoà giúp miễn dịch vận hành trơn tru.
  • Khi điều kiện sống thay đổi, quần thể sinh vật phát triển thích nghi, tinh chỉnh chức năng qua thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biến đổi hoặc làm cho biến đổi theo chiều hướng tăng, từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát triển Diễn tả sự tăng trưởng, mở rộng, tiến bộ về quy mô, chất lượng hoặc mức độ phức tạp. Thường mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp.
lớn mạnh Tích cực, trang trọng, thường dùng cho tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Đất nước ngày càng lớn mạnh về mọi mặt.
tiến bộ Tích cực, trung tính, thường dùng cho khoa học, kỹ thuật, nhận thức. Ví dụ: Khoa học công nghệ đã có những bước tiến bộ vượt bậc.
suy thoái Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong kinh tế, xã hội. Ví dụ: Nền kinh tế rơi vào giai đoạn suy thoái nghiêm trọng.
đình trệ Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự ngừng lại, không tiến lên. Ví dụ: Sản xuất bị đình trệ do thiếu nguyên liệu.
tụt hậu Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự chậm hơn so với mặt bằng chung. Ví dụ: Nếu không đổi mới, chúng ta sẽ bị tụt hậu.
Nghĩa 2: Thay đổi không ngừng của cơ thể sinh vật, chủ yếu về chất lượng, từ bắt đầu cho đến khi kết thúc sự sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát triển Diễn tả quá trình sinh trưởng, đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh học của cơ thể sống. Trung tính. Ví dụ: Thai nhi phát triển theo từng giai đoạn và cần được theo dõi cẩn thận.
trưởng thành Trung tính, trang trọng, diễn tả việc đạt đến độ chín muồi về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cơ thể cô bé đã trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự lớn lên hoặc mở rộng của một sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để mô tả quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội, công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự phát triển của nhân vật hoặc cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về sự tiến bộ hoặc cải tiến kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự tiến bộ hoặc mở rộng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc mở rộng.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ sự suy thoái hoặc thu hẹp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kinh tế", "công nghệ" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tăng trưởng"; "phát triển" thường bao hàm cả chất lượng và số lượng.
  • Chú ý không dùng "phát triển" khi nói về sự suy giảm hoặc thu hẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát triển nhanh chóng", "phát triển bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và tính từ, ví dụ: "phát triển kinh tế", "phát triển mạnh mẽ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...