Phát triển
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
Ví dụ:
Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp.
2.
động từ
Như phát dục (nghĩa 1).
Nghĩa 1: Biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn rau chăm tốt, cây lớn nhanh và phát triển xanh mướt.
- Cửa hàng nhỏ mở thêm gian mới, công việc phát triển hơn.
- Bạn ấy luyện tập mỗi ngày nên kĩ năng vẽ phát triển rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ đọc sách phát triển mạnh khi nhiều bạn cùng góp ý và chia sẻ.
- Ý tưởng ban đầu chỉ là mầm nhỏ, qua thảo luận đã phát triển thành kế hoạch rõ ràng.
- Thành phố phát triển về giao thông, nên việc đi lại thuận tiện hơn.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp.
- Niềm tin chỉ phát triển khi được nuôi dưỡng bằng hành động nhất quán.
- Thị trường phát triển nóng đôi khi kéo theo những rủi ro khó lường.
- Văn hóa cộng đồng phát triển bền vững khi người ta biết trân trọng khác biệt.
Nghĩa 2: Như phát dục (nghĩa 1).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp.
Từ đồng nghĩa:
tăng trưởng tiến triển lớn mạnh tiến bộ
Từ trái nghĩa:
suy thoái đình trệ thoái hóa tụt hậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát triển | Diễn tả sự tăng trưởng, mở rộng, tiến bộ về quy mô, chất lượng hoặc mức độ phức tạp. Thường mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Doanh nghiệp phát triển ổn định nhờ chiến lược phù hợp. |
| tăng trưởng | Trung tính, thường dùng trong kinh tế, xã hội. Ví dụ: Kinh tế đất nước đang tăng trưởng mạnh mẽ. |
| tiến triển | Trung tính, thường dùng cho quá trình, tình hình. Ví dụ: Tình hình dịch bệnh đang tiến triển theo chiều hướng tốt. |
| lớn mạnh | Tích cực, trang trọng, thường dùng cho tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Đất nước ngày càng lớn mạnh về mọi mặt. |
| tiến bộ | Tích cực, trung tính, thường dùng cho khoa học, kỹ thuật, nhận thức. Ví dụ: Khoa học công nghệ đã có những bước tiến bộ vượt bậc. |
| suy thoái | Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong kinh tế, xã hội. Ví dụ: Nền kinh tế rơi vào giai đoạn suy thoái nghiêm trọng. |
| đình trệ | Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự ngừng lại, không tiến lên. Ví dụ: Sản xuất bị đình trệ do thiếu nguyên liệu. |
| thoái hóa | Tiêu cực, trang trọng, diễn tả sự biến chất, đi xuống về mặt đạo đức, xã hội hoặc sinh học. Ví dụ: Một số giá trị truyền thống đang có dấu hiệu thoái hóa. |
| tụt hậu | Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự chậm hơn so với mặt bằng chung. Ví dụ: Nếu không đổi mới, chúng ta sẽ bị tụt hậu. |
Nghĩa 2: Như phát dục (nghĩa 1).
Từ đồng nghĩa:
trưởng thành lớn lên
Từ trái nghĩa:
còi cọc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát triển | Diễn tả quá trình sinh trưởng, đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh học của cơ thể sống. Trung tính. Ví dụ: |
| trưởng thành | Trung tính, trang trọng, diễn tả việc đạt đến độ chín muồi về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cơ thể cô bé đã trưởng thành. |
| lớn lên | Trung tính, thân mật, diễn tả quá trình tăng trưởng về kích thước và tuổi tác. Ví dụ: Đứa trẻ lớn lên từng ngày. |
| còi cọc | Tiêu cực, miêu tả, diễn tả tình trạng kém phát triển về thể chất, nhỏ bé hơn bình thường. Ví dụ: Cây non bị còi cọc vì thiếu nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự lớn lên hoặc mở rộng của một sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để mô tả quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, xã hội, công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự phát triển của nhân vật hoặc cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về sự tiến bộ hoặc cải tiến kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự tiến bộ hoặc mở rộng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc mở rộng.
- Tránh dùng khi muốn chỉ sự suy thoái hoặc thu hẹp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kinh tế", "công nghệ" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tăng trưởng"; "phát triển" thường bao hàm cả chất lượng và số lượng.
- Chú ý không dùng "phát triển" khi nói về sự suy giảm hoặc thu hẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát triển nhanh chóng", "phát triển bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và tính từ, ví dụ: "phát triển kinh tế", "phát triển mạnh mẽ".
