Nảy nở

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát sinh và phát triển.
Ví dụ: Niềm tin nảy nở khi người ta giữ lời.
Nghĩa: Phát sinh và phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt đậu được tưới nước thì nảy nở thành cây non.
  • Tình bạn trong lớp nảy nở khi chúng em cùng chơi chung.
  • Những ý tưởng vẽ tranh nảy nở khi cô giáo kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Niềm đam mê khoa học nảy nở từ một thí nghiệm đơn giản trong phòng lab.
  • Giữa những khác biệt, sự tôn trọng nảy nở khi chúng mình chịu khó lắng nghe nhau.
  • Từ một câu hỏi ngây ngô, dự án nhỏ dần nảy nở thành kế hoạch câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Niềm tin nảy nở khi người ta giữ lời.
  • Trong những cuộc trò chuyện khuya, sự thấu hiểu nảy nở, lặng lẽ mà bền bỉ.
  • Khi áp lực giảm bớt, những ý tưởng táo bạo dễ nảy nở hơn.
  • Từ một lần giúp đỡ vô tư, mối quan hệ nảy nở và trở nên ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát sinh và phát triển.
Từ đồng nghĩa:
sinh sôi phát triển đâm chồi
Từ trái nghĩa:
lụi tàn thoái hóa suy sụp
Từ Cách sử dụng
nảy nở Trung tính, hơi giàu hình ảnh; dùng cho cả sự vật cụ thể và trừu tượng Ví dụ: Niềm tin nảy nở khi người ta giữ lời.
sinh sôi Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh số lượng tăng Ví dụ: Mầm bệnh sinh sôi trong môi trường ẩm.
phát triển Trung tính, trang trọng hơn; nhấn tiến trình lớn mạnh Ví dụ: Ngành công nghệ phát triển nhanh chóng.
đâm chồi Hình ảnh, văn chương; thường cho sự sống hữu cơ hoặc ý tưởng mới Ví dụ: Niềm hy vọng đâm chồi sau khó khăn.
lụi tàn Trung tính, hơi buồn; nhấn sự suy giảm đến mất Ví dụ: Niềm tin dần lụi tàn.
thoái hóa Trang trọng, khoa học; nhấn sự kém đi về chất lượng/chức năng Ví dụ: Mô tế bào thoái hóa theo thời gian.
suy sụp Khẩu ngữ-trung tính; nhấn sự sụp đổ nhanh, giảm mạnh Ví dụ: Doanh nghiệp suy sụp sau khủng hoảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phát triển của cây cối, tình cảm, ý tưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự phát triển của các hiện tượng xã hội, kinh tế, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển tự nhiên hoặc tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển tích cực, thường mang sắc thái lạc quan.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính hình tượng cao trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên và tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần diễn đạt sự phát triển không mong muốn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự sống, tình cảm, ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phát triển" nhưng "nảy nở" thường mang sắc thái tự nhiên hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối nảy nở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây cối, ý tưởng), trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ).