Nảy sinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sinh ra, xuất hiện trong điều kiện, hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ: Khi thiếu thông tin, nghi ngờ dễ nảy sinh.
Nghĩa: Sinh ra, xuất hiện trong điều kiện, hoàn cảnh nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi trời mưa lâu, vũng nước nảy sinh ở sân trường.
  • Bạn bè chơi chung nhiều, đôi khi nảy sinh hiểu lầm nhỏ.
  • Trồng cây trong chậu ẩm quá có thể nảy sinh nấm mốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi làm bài nhóm gấp gáp, dễ nảy sinh tranh cãi về cách chia việc.
  • Từ những lời đồn trên mạng, nhiều hiểu lầm nảy sinh trong lớp.
  • Thiếu kế hoạch ôn tập rõ ràng sẽ nảy sinh áp lực và lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Khi thiếu thông tin, nghi ngờ dễ nảy sinh.
  • Từ những khác biệt nhỏ trong thói quen, mâu thuẫn nảy sinh theo thời gian.
  • Áp lực công việc dồn dập khiến nhu cầu được nghỉ ngơi nảy sinh mạnh mẽ.
  • Khi cơ hội mới nảy sinh, người ta buộc phải lựa chọn và chấp nhận đổi thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh ra, xuất hiện trong điều kiện, hoàn cảnh nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chấm dứt tan biến
Từ Cách sử dụng
nảy sinh trung tính, mức độ vừa; dùng phổ biến trong văn nói và viết Ví dụ: Khi thiếu thông tin, nghi ngờ dễ nảy sinh.
phát sinh trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ tương đương Ví dụ: Vấn đề phát sinh khi thay đổi quy trình.
xuất hiện trung tính, phổ quát; mức độ rộng nhưng phù hợp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Mâu thuẫn xuất hiện sau đợt tái cấu trúc.
chấm dứt trung tính, kết thúc hoàn toàn; văn nói/viết Ví dụ: Mâu thuẫn chấm dứt sau buổi đối thoại.
tan biến hơi văn chương, nhẹ; nhấn mạnh biến mất dần Ví dụ: Lo âu tan biến khi sự thật được sáng tỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự xuất hiện của vấn đề hoặc cảm xúc mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo để chỉ sự xuất hiện của hiện tượng hoặc vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự phát triển của tình huống hoặc cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu để chỉ sự xuất hiện của hiện tượng mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xuất hiện bất ngờ hoặc không mong đợi.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không thiên về cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự xuất hiện của một vấn đề hoặc hiện tượng mới.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự xuất hiện có chủ đích hoặc đã được dự đoán trước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát sinh" khi nói về chi phí hoặc vấn đề tài chính.
  • Khác biệt với "xuất hiện" ở chỗ "nảy sinh" thường chỉ sự xuất hiện từ bên trong hoặc do điều kiện tạo ra.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nảy sinh vấn đề", "nảy sinh mâu thuẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, mâu thuẫn), trạng từ (đột ngột, bất ngờ).
phát sinh xuất hiện hình thành sinh khởi phát khởi nguồn nảy nở nảy mầm trỗi dậy