Khởi phát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu phát ra (thường nói về bệnh tật).
Ví dụ: Tối qua, cơn viêm xoang của tôi khởi phát trở lại.
Nghĩa: Bắt đầu phát ra (thường nói về bệnh tật).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, cơn sốt của bé bắt đầu khởi phát, trán nóng ran.
  • Sáng ra, bệnh ho của em khởi phát, em ho liên tục.
  • Trời trở lạnh, bệnh cảm trong lớp khởi phát ở vài bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi dính mưa, cơn đau họng của Minh khởi phát và giọng khàn đi.
  • Đêm qua, triệu chứng cúm khởi phát, mình rùng mình rồi nghẹt mũi.
  • Thời tiết đổi mùa làm dị ứng của nhiều bạn khởi phát mạnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, cơn viêm xoang của tôi khởi phát trở lại.
  • Sau một ngày làm việc căng thẳng, cơn đau nửa đầu khởi phát, như có sợi dây siết chặt quanh thái dương.
  • Khi bỏ bữa và thiếu ngủ, dạ dày dễ khởi phát cơn đau, nhắc tôi phải đối xử tử tế với cơ thể.
  • Mỗi lần trời trở gió, hen suyễn khởi phát âm ỉ, báo hiệu một đêm dài khó thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt khi mô tả sự bắt đầu của triệu chứng bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi mô tả sự bắt đầu của triệu chứng bệnh trong ngữ cảnh y khoa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như "khởi đầu" nhưng "khởi phát" chỉ dùng cho bệnh tật.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh khởi phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật, trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.