Hình thành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thành hình và bắt đầu tồn tại như một thực thể.
Ví dụ: Thói quen tốt hình thành từ những việc nhỏ lặp lại.
Nghĩa: Thành hình và bắt đầu tồn tại như một thực thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chậu nước, giọt băng bắt đầu hình thành khi trời lạnh.
  • Hạt mầm nứt vỏ và hình thành cây non.
  • Đám mây đen hình thành trên đỉnh núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua nhiều ngày đắp, mô hình đất sét dần hình thành rõ nét.
  • Trong não, một ý tưởng bất chợt hình thành khi em đọc truyện.
  • Sau cơn mưa, vũng nước hình thành trên sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Thói quen tốt hình thành từ những việc nhỏ lặp lại.
  • Trong phòng thí nghiệm, tinh thể muối hình thành khi dung dịch bão hòa nguội đi.
  • Giữa những lần va vấp, quyết tâm của tôi hình thành và cứng lại như thép.
  • Khi các điều kiện gặp nhau, cơ hội hình thành như một cánh cửa bất ngờ mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành hình và bắt đầu tồn tại như một thực thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tan rã tiêu vong biến mất
Từ Cách sử dụng
hình thành trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/quản trị, mức độ miêu tả không cảm xúc Ví dụ: Thói quen tốt hình thành từ những việc nhỏ lặp lại.
ra đời trung tính, khẩu ngữ–báo chí; nhấn mạnh thời điểm xuất hiện Ví dụ: Sản phẩm mới đã ra đời sau 2 năm nghiên cứu.
xuất hiện trung tính, phổ dụng; nhấn vào sự lộ diện ban đầu Ví dụ: Một xu hướng thiết kế mới xuất hiện trong năm nay.
tan rã trung tính, hơi mạnh; nhấn sự phân rã các bộ phận Ví dụ: Tổ chức nhanh chóng tan rã sau biến cố.
tiêu vong văn chương, mạnh; nhấn sự mất đi hoàn toàn Ví dụ: Nhiều giống loài đứng trước nguy cơ tiêu vong.
biến mất trung tính, phổ dụng; nhấn không còn hiện diện Ví dụ: Vết sao chổi đã biến mất khỏi bầu trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình phát triển hoặc xuất hiện của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh về sự phát triển hoặc biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả quá trình phát triển của một đối tượng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả quá trình phát triển hoặc xuất hiện của một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "tạo ra".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng để làm rõ đối tượng được hình thành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tạo ra" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "hình thành" nhấn mạnh vào sự bắt đầu tồn tại, còn "phát triển" nhấn mạnh vào quá trình lớn lên.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hình thành kế hoạch", "hình thành ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, ý tưởng), trạng từ (nhanh chóng, dần dần), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (trong năm, từ lâu).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới