Tiêu vong
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị mất đi hẳn sau một quá trình suy tàn dần.
Ví dụ:
Cửa tiệm cuối cùng của phố cũ đã tiêu vong sau những mùa khách thưa.
Nghĩa: Bị mất đi hẳn sau một quá trình suy tàn dần.
1
Học sinh tiểu học
- Bãi cát ven sông dần tiêu vong vì nước lở từng chút một.
- Giống hoa trong vườn không ai chăm, ít lâu sau cũng tiêu vong.
- Tổ kiến bỏ hoang, lâu ngày đàn kiến tiêu vong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn lửa văn hoá của làng sẽ tiêu vong nếu lớp trẻ không còn gìn giữ lễ hội.
- Một ngôn ngữ có thể tiêu vong khi người nói cuối cùng im lặng mãi.
- Khi rừng bị chặt liên tiếp, nhiều loài nhỏ bé âm thầm tiêu vong.
3
Người trưởng thành
- Cửa tiệm cuối cùng của phố cũ đã tiêu vong sau những mùa khách thưa.
- Không có sự tiếp nối, mọi lý tưởng đều có nguy cơ tiêu vong trong quán tính mỏi mòn của đời sống.
- Ký ức tập thể, nếu không được kể lại, sẽ từ từ tiêu vong như lửa tàn trong đêm vắng.
- Nhiều mối quan hệ tiêu vong không phải vì biến cố, mà vì từng chút thờ ơ gặm mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị mất đi hẳn sau một quá trình suy tàn dần.
Từ đồng nghĩa:
tiêu diệt diệt vong
Từ trái nghĩa:
trường tồn bền vững
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu vong | trang trọng, sắc thái buồn, mức độ mạnh, thiên về văn chương Ví dụ: Cửa tiệm cuối cùng của phố cũ đã tiêu vong sau những mùa khách thưa. |
| tiêu diệt | mạnh, chủ động, trang trọng; thường dùng cho bị lực tác động làm mất hẳn Ví dụ: Loài này bị dịch bệnh tiêu diệt. |
| diệt vong | mạnh, trang trọng, văn sử; nhấn vào kết cục mất hẳn Ví dụ: Vương triều ấy đã diệt vong. |
| trường tồn | trang trọng, mức độ mạnh; tồn tại lâu dài không mất Ví dụ: Những giá trị ấy trường tồn với thời gian. |
| bền vững | trung tính–trang trọng, mức độ mạnh vừa; không suy tàn Ví dụ: Hệ sinh thái phát triển bền vững. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để mô tả sự suy tàn và biến mất của một hiện tượng hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự biến mất hoặc suy tàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về sự phát triển và suy tàn của các nền văn minh hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự mất mát và suy tàn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy tàn dẫn đến sự biến mất hoàn toàn.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thích hợp trong các bài viết phân tích, nghiên cứu hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "biến mất" nhưng "tiêu vong" nhấn mạnh quá trình suy tàn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này để miêu tả những sự việc hoặc hiện tượng tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị mất đi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tiêu vong", "sẽ tiêu vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), hoặc các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, dần dần).
