Diệt vong
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hẳn đi vì bị tiêu diệt (nói về hiện tượng xã hội).
Ví dụ:
Chế độ ấy diệt vong sau cuộc nổi dậy của dân chúng.
Nghĩa: Mất hẳn đi vì bị tiêu diệt (nói về hiện tượng xã hội).
1
Học sinh tiểu học
- Vương quốc ấy diệt vong sau cuộc chiến kéo dài.
- Nền văn minh cổ kia diệt vong khi kẻ xâm lược tràn đến.
- Bộ lạc ven sông diệt vong vì bị các nhóm mạnh hơn tấn công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu mất đi lòng đoàn kết, một triều đại rất dễ diệt vong trước ngoại bang.
- Khi luật lệ bị xé bỏ, trật tự xã hội có thể diệt vong theo bạo lực.
- Sự tham tàn của kẻ cầm quyền khiến cả vương triều dần diệt vong.
3
Người trưởng thành
- Chế độ ấy diệt vong sau cuộc nổi dậy của dân chúng.
- Không có nền tảng pháp trị, một hệ thống quyền lực sớm muộn cũng diệt vong.
- Khi niềm tin chung sụp đổ, định chế từng vững mạnh vẫn có thể diệt vong trong lặng lẽ.
- Lịch sử nhắc ta rằng mọi quyền lực không kiểm soát đều có ngày diệt vong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hẳn đi vì bị tiêu diệt (nói về hiện tượng xã hội).
Từ đồng nghĩa:
tiêu vong
Từ trái nghĩa:
tồn tại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diệt vong | Chỉ sự biến mất hoàn toàn, không thể phục hồi của một thực thể (thường là xã hội, loài, nền văn minh) do bị hủy diệt. Mang sắc thái trang trọng, nghiêm trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mang tính cảnh báo, bi kịch. Ví dụ: Chế độ ấy diệt vong sau cuộc nổi dậy của dân chúng. |
| tiêu vong | Chỉ sự biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại. Sắc thái trang trọng, nghiêm trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Nhiều nền văn minh cổ đại đã tiêu vong theo dòng lịch sử. |
| tồn tại | Chỉ trạng thái còn hiện hữu, không bị mất đi hoặc hủy hoại. Sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Dù trải qua nhiều biến cố, dân tộc đó vẫn tồn tại và phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự sụp đổ của một xã hội, nền văn minh hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự kết thúc hoặc sụp đổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết phân tích hoặc bình luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn của một hiện tượng xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "sụp đổ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sụp đổ" nhưng "diệt vong" nhấn mạnh sự tiêu diệt hoàn toàn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sẽ diệt vong", "đã diệt vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ hiện tượng xã hội.
