Tiêu diệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho chết hoặc mất hẳn khả năng hoạt động (thường trên phạm vi rộng hoặc với số lượng lớn).
Ví dụ:
Thuốc mới được dùng để tiêu diệt tác nhân gây dịch.
Nghĩa: Làm cho chết hoặc mất hẳn khả năng hoạt động (thường trên phạm vi rộng hoặc với số lượng lớn).
1
Học sinh tiểu học
- Người dân cùng nhau phun thuốc để tiêu diệt muỗi truyền bệnh.
- Đội vệ sinh trường học đặt bẫy để tiêu diệt chuột trong kho.
- Cô giáo nhắc lớp đổ nước đọng để tiêu diệt lăng quăng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến dịch mùa hè xanh giúp tiêu diệt ổ muỗi quanh khu dân cư.
- Trong truyện, đội quân anh hùng quyết tâm tiêu diệt bọn quái thú quấy rối làng bản.
- Nhà khoa học phát triển loại vi khuẩn có lợi để tiêu diệt sâu hại trên ruộng lúa.
3
Người trưởng thành
- Thuốc mới được dùng để tiêu diệt tác nhân gây dịch.
- Để tiêu diệt tin rác, công ty áp dụng bộ lọc nhiều lớp và siết quy trình xác thực.
- Chiến lược phòng thủ mạng không chỉ chặn mà còn tiêu diệt mối đe dọa đang hoạt động trong hệ thống.
- Muốn tiêu diệt tham nhũng, phải cắt đứt cả nguồn nuôi dưỡng lẫn chỗ ẩn náu của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho chết hoặc mất hẳn khả năng hoạt động (thường trên phạm vi rộng hoặc với số lượng lớn).
Từ đồng nghĩa:
diệt tru diệt huỷ diệt
Từ trái nghĩa:
bảo toàn khoan dung tha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu diệt | mạnh, dứt khoát; sắc thái quân sự/tiêu trừ triệt để; trung tính–trang trọng Ví dụ: Thuốc mới được dùng để tiêu diệt tác nhân gây dịch. |
| diệt | mạnh, ngắn gọn; văn bản quân sự/khẩu ngữ chiến trận Ví dụ: Quân ta đã diệt toàn bộ ổ đề kháng. |
| tru diệt | rất mạnh, văn chương–cổ; sắc thái tàn khốc Ví dụ: Binh tướng quyết tru diệt loạn đảng. |
| huỷ diệt | rất mạnh, phạm vi lớn/bao trùm; trang trọng–khoa học/chiến sự Ví dụ: Vũ khí hủy diệt có thể huỷ diệt cả thành phố. |
| bảo toàn | trang trọng, mang sắc thái gìn giữ; mức độ mạnh đối lập Ví dụ: Nhiệm vụ là bảo toàn lực lượng, không tiêu diệt đối phương. |
| khoan dung | trung tính–đạo đức; chọn tha không tiêu diệt Ví dụ: Họ quyết định khoan dung thay vì tiêu diệt đối thủ. |
| tha | khẩu ngữ, nhẹ; hành động không giết/không tiêu diệt Ví dụ: Bắt được rồi nhưng anh ta tha, không tiêu diệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "diệt" hoặc "trừ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn một mối đe dọa hoặc đối tượng gây hại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hủy diệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, sinh học để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một đối tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn, triệt để.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "xóa sổ" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "diệt" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "trừ khử" ở mức độ và phạm vi tác động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu diệt kẻ thù", "tiêu diệt hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kẻ thù, quân địch), phó từ (hoàn toàn, nhanh chóng).
