Tha

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Loài vật) giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi.
Ví dụ: Con cáo tha con mồi lẩn vào bụi rậm.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Mang theo, mang đi một cách lôi thôi.
3.
động từ
Thả người bị bắt giữ.
Ví dụ: Cuối cùng, họ cũng tha anh ta.
4.
động từ
Bỏ qua, không trách cứ hoặc trừng phạt.
Ví dụ: Tôi tha cho anh lần này.
Nghĩa 1: (Loài vật) giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo tha con chuột về góc sân.
  • Con chó tha dép của bé ra hiên.
  • Chim tha rơm về làm tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con kiến kiên nhẫn tha mẩu bánh to hơn người nó.
  • Mèo tha mồi len lén qua cửa, mắt vẫn cảnh giác.
  • Chim biển lượn thấp, tha cá vừa bắt lên mỏ đá.
3
Người trưởng thành
  • Con cáo tha con mồi lẩn vào bụi rậm.
  • Đêm xuống, mèo hoang tha xác chim qua lối mòn, để lại hàng vệt cát xáo trộn.
  • Đàn quạ thay nhau tha cành khô, vá víu tổ trước mùa bão.
  • Chó giữ nhà quen miệng tha đôi giày mới, cắn nham nhở mũi giày.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mang theo, mang đi một cách lôi thôi.
Nghĩa 3: Thả người bị bắt giữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an đã tha người vô tội.
  • Chú lính gác quyết định tha người khách vì hiểu lầm.
  • Họ bắt rồi tha ngay vì không có bằng chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi xác minh, họ tha anh ấy và xin lỗi.
  • Người canh gác mở khóa, tha người bị giữ ra ngoài.
  • Nhờ có nhân chứng, cô được tha khỏi đồn.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, họ cũng tha anh ta.
  • Một tờ biên bản mỏng manh quyết định chuyện bị giam hay được tha.
  • Ông đội trưởng cân nhắc giữa kỷ luật cứng rắn và việc tha người vì tình tiết rõ ràng.
  • Đêm ấy, tiếng cửa sắt mở kèn kẹt báo hiệu một người được tha, cả trại im phăng phắc.
Nghĩa 4: Bỏ qua, không trách cứ hoặc trừng phạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tha lỗi đi học muộn cho em.
  • Mẹ tha cho con lần này.
  • Bạn tha cho tớ vì làm bạn buồn nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm quyết định tha, nhưng nhắc chúng tôi rút kinh nghiệm.
  • Tớ mong cậu tha lỗi vì đã nói năng nóng nảy.
  • Lần này chị tha, nhưng đừng tái phạm nữa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tha cho anh lần này.
  • Tha cho người khác đôi khi cũng là tha cho mình.
  • Có lỗi nhỏ thì nên tha, để chuyện qua như mây nổi.
  • Cô ấy không đòi đền bù, coi như tha, nhưng ánh mắt vẫn còn vết xước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Loài vật) giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tha Diễn tả hành động mang vác của loài vật. Ví dụ: Con cáo tha con mồi lẩn vào bụi rậm.
ngậm Trung tính, diễn tả việc giữ vật trong miệng. Ví dụ: Con chó ngậm khúc xương.
cắp Trung tính, diễn tả việc giữ vật bằng mỏ hoặc miệng và mang đi, thường là vật nhỏ. Ví dụ: Con chim cắp mồi về tổ.
nhả Trung tính, diễn tả việc bỏ vật ra khỏi miệng. Ví dụ: Con chó nhả khúc xương.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mang theo, mang đi một cách lôi thôi.
Từ đồng nghĩa:
kéo lê
Từ trái nghĩa:
bỏ lại đặt xuống
Từ Cách sử dụng
tha Khẩu ngữ, diễn tả việc mang vác cồng kềnh, lôi thôi. Ví dụ:
kéo lê Trung tính, diễn tả việc kéo vật nặng, cồng kềnh trên mặt đất. Ví dụ: Anh ta kéo lê cái vali nặng trịch.
bỏ lại Trung tính, diễn tả việc không mang theo, để lại. Ví dụ: Anh ấy bỏ lại hành lý ở nhà.
đặt xuống Trung tính, diễn tả việc để vật đang cầm xuống. Ví dụ: Cô ấy đặt túi xuống đất.
Nghĩa 3: Thả người bị bắt giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tha Diễn tả hành động trả tự do cho người bị giam giữ, mang tính pháp lý hoặc nhân đạo. Ví dụ: Cuối cùng, họ cũng tha anh ta.
phóng thích Trang trọng, diễn tả việc trả tự do cho người bị giam giữ theo quyết định chính thức. Ví dụ: Tù nhân được phóng thích sau khi mãn hạn.
bắt giữ Trung tính, diễn tả hành động tóm giữ người phạm tội hoặc nghi phạm. Ví dụ: Cảnh sát bắt giữ tên trộm.
giam giữ Trung tính, diễn tả hành động giữ người trong tù hoặc nơi giam giữ. Ví dụ: Họ giam giữ anh ta để điều tra.
Nghĩa 4: Bỏ qua, không trách cứ hoặc trừng phạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tha Diễn tả hành động bỏ qua lỗi lầm, không truy cứu hoặc trừng phạt, mang tính nhân đạo hoặc khoan dung. Ví dụ: Tôi tha cho anh lần này.
tha thứ Trung tính, diễn tả việc bỏ qua lỗi lầm, không trách cứ. Ví dụ: Anh ấy tha thứ cho tôi vì lỗi lầm nhỏ.
trừng phạt Trung tính, diễn tả việc xử phạt để răn đe hoặc buộc phải chịu hậu quả. Ví dụ: Anh ta bị trừng phạt vì hành vi sai trái.
trách cứ Trung tính, diễn tả việc khiển trách, quở trách về lỗi lầm. Ví dụ: Cha mẹ trách cứ con cái vì không vâng lời.
kết tội Trang trọng, pháp lý, diễn tả việc tuyên bố một người có tội. Ví dụ: Tòa án kết tội bị cáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động mang theo một cách lôi thôi hoặc bỏ qua lỗi lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như "tha bổng" trong văn bản pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc thể hiện lòng khoan dung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khoan dung khi dùng với nghĩa bỏ qua lỗi lầm.
  • Thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành động mang theo một cách lôi thôi.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự khoan dung hoặc hành động mang theo một cách không gọn gàng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "tha thứ" khi muốn nhấn mạnh sự bỏ qua lỗi lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tha thứ" trong ngữ cảnh bỏ qua lỗi lầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt trong văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, cần chú ý sắc thái và ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tha người", "tha lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, lỗi), trạng từ (nhanh chóng, dễ dàng).