Nhả

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ; kết hợp hạn chế). Múi.
2.
động từ
Làm cho rời ra khỏi miệng, không ngậm nữa.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế) Làm cho rời khỏi, tách khỏi không còn giữ lại nữa.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế) Rời ra, không còn kết dính được nữa.
5.
tính từ
(Đùa trêu) dai và có phần thiếu lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhả thức ăn hoặc vật gì đó ra khỏi miệng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "nhả khói".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc trêu đùa khi dùng trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhả ra một cách tự nhiên, ví dụ như nhả kẹo, nhả khói.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "thả" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhả" trong nghĩa khác như "nhả tơ" của con tằm.
  • Khác biệt với "nhả" trong phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhả" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhả" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nhả" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhả kẹo", "nhả khói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhả" thường kết hợp với danh từ (như "kẹo", "khói") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
phun khạc nhổ thả buông bỏ rời tách bung tuột

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới