Khạc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bật mạnh hơi để đẩy vật bị vướng trong họng ra ngoài.
Ví dụ: Anh khạc mạnh để đẩy mảnh vụn mắc ở họng ra.
Nghĩa: Bật mạnh hơi để đẩy vật bị vướng trong họng ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị vướng vụn bánh nên khạc ra.
  • Em uống nước rồi khạc cái hạt nhỏ ra.
  • Bạn Nam ho sặc, khạc ra miếng rau mắc cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu sặc xương cá, cố khạc mạnh để tống ra.
  • Vướng bụi trong họng, mình ra ngoài sân khạc cho dễ thở.
  • Bạn ấy ngậm nước muối rồi khạc ra, cổ họng đỡ rát.
3
Người trưởng thành
  • Anh khạc mạnh để đẩy mảnh vụn mắc ở họng ra.
  • Bị hóc, tôi nghiêng người, khạc dứt khoát mới thoát nạn.
  • Vướng chút bụi, cô bước ra hiên, khạc bỏ rồi hít sâu.
  • Lúc tập chạy qua đoạn gió cát, anh dừng lại, khạc hết cát trong cổ họng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bật mạnh hơi để đẩy vật bị vướng trong họng ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
nhổ
Từ trái nghĩa:
nuốt
Từ Cách sử dụng
khạc Hành động mạnh, dứt khoát, thường để tống vật lạ ra khỏi họng; có thể mang sắc thái hơi thô tục trong giao tiếp xã hội. Ví dụ: Anh khạc mạnh để đẩy mảnh vụn mắc ở họng ra.
nhổ Trung tính, hành động tống ra khỏi miệng hoặc họng. Ví dụ: Anh ấy nhổ miếng xương cá ra ngoài.
nuốt Trung tính, hành động đưa thức ăn, nước uống hoặc vật thể vào dạ dày. Ví dụ: Cô bé nuốt chửng viên kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tự nhiên của con người, đặc biệt khi có vật lạ trong cổ họng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y khoa, đặc biệt trong các tài liệu về hô hấp hoặc bệnh lý liên quan đến cổ họng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và các văn bản y khoa.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến việc đẩy vật ra khỏi cổ họng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết hành động này.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "khạc nhổ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "nhổ", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "ho" ở chỗ "khạc" thường có mục đích đẩy vật ra ngoài, trong khi "ho" là phản xạ tự nhiên.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khạc ra", "khạc mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh"), danh từ (như "đờm"), hoặc đại từ (như "nó").
nhổ phun ói nôn ho hắt hơi nuốt ngậm hắng