Ho
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bật mạnh hơi thành tiếng, do đường hô hấp bị kích thích.
Ví dụ:
Anh bị cảm nên ho suốt từ đêm qua.
Nghĩa: Bật mạnh hơi thành tiếng, do đường hô hấp bị kích thích.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị ngứa cổ nên ho mấy tiếng.
- Trời lạnh, bé ra gió một lát là ho khan.
- Cô giáo dặn em che miệng khi ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang kiểm tra, bạn ấy bỗng ho liên tục vì bụi phấn bay.
- Thức khuya phòng điều hòa, sáng ra mình ho rát cổ.
- Bạn ngửi mùi nước hoa quá nồng nên ho sặc sụa.
3
Người trưởng thành
- Anh bị cảm nên ho suốt từ đêm qua.
- Khói xe đặc quánh, tôi ho đến cay mắt.
- Cô ấy cố nén cảm xúc, chỉ còn tiếng ho khan lẫn trong im lặng.
- Bụi công trình tạt vào, cổ họng gồ lên một cơn ho nghẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động ho của bản thân hoặc người khác, ví dụ: "Tôi bị cảm nên ho suốt cả đêm."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc các báo cáo liên quan đến bệnh lý đường hô hấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về tình trạng sức khỏe của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng hoặc phản ứng của cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động ho thực tế hoặc trong ngữ cảnh y tế.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "ho khan", "ho có đờm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khạc" hoặc "hắt hơi".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "ho" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ho khan", "ho sặc sụa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi") hoặc danh từ chỉ nguyên nhân (như "ho do cảm lạnh").

Danh sách bình luận