Sổ mũi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chảy nhiều nước mũi do niêm mạc bị viêm.
Ví dụ: Tôi sổ mũi từ sáng nên mang theo khăn giấy.
Nghĩa: Chảy nhiều nước mũi do niêm mạc bị viêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay em sổ mũi nên phải lau bằng khăn giấy.
  • Con chạy ngoài gió lạnh một lúc là sổ mũi ngay.
  • Bé sổ mũi, mẹ nhỏ nước muối cho đỡ khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở lạnh, nó sổ mũi suốt giờ ra chơi.
  • Ngồi dưới quạt lâu quá, mình sổ mũi và phải xin cô khăn giấy.
  • Mỗi khi dị ứng phấn hoa, tớ sổ mũi không dứt, học cũng mất tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sổ mũi từ sáng nên mang theo khăn giấy.
  • Đêm qua bật điều hòa mạnh, sáng ra sổ mũi ròng ròng, người uể oải.
  • Cứ đổi mùa là tôi lại sổ mũi, như một tín hiệu cũ kỹ của cơ thể.
  • Đang họp mà sổ mũi liên tục, tôi chỉ mong giờ nghỉ để hỉ mũi cho xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chảy nhiều nước mũi do niêm mạc bị viêm.
Từ đồng nghĩa:
chảy mũi
Từ trái nghĩa:
khô mũi
Từ Cách sử dụng
sổ mũi trung tính, khẩu ngữ/đời thường, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Tôi sổ mũi từ sáng nên mang theo khăn giấy.
chảy mũi trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Trời lạnh quá nên tôi chảy mũi suốt.
khô mũi trung tính, y học/đời thường; diễn tả trạng thái đối lập không tiết dịch Ví dụ: Đi máy bay lâu làm tôi khô mũi chứ không sổ mũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe hàng ngày, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng nhân vật một cách cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ y khoa như "viêm mũi".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình trạng sức khỏe không nghiêm trọng, thường mang tính chất tạm thời.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng cảm lạnh hoặc dị ứng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng thuật ngữ y khoa.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các triệu chứng khác như ho, sốt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các triệu chứng khác như "nghẹt mũi".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác y khoa.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ triệu chứng khác như "ho", "sốt".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu sổ mũi", "đang sổ mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "vừa"), hoặc danh từ chỉ người (như "trẻ em", "người lớn").
ho hắt hơi sốt đau mệt ốm bệnh cảm cúm viêm