Cúm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh lây dễ thành dịch, do một loại virus gây sốt, viêm mũi, họng, phế quản và đau mỏi.
Ví dụ:
Anh ấy xin nghỉ làm vì bị cúm nặng.
2.
danh từ
Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.
Ví dụ:
Ở mé kênh, con cúm lom khom kiếm tép.
Nghĩa 1: Bệnh lây dễ thành dịch, do một loại virus gây sốt, viêm mũi, họng, phế quản và đau mỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay em bị cúm nên phải nghỉ học.
- Mẹ pha nước chanh ấm cho bé đỡ mệt vì cúm.
- Cả lớp rửa tay thường xuyên để tránh bị cúm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đợt gió mùa về, nhiều bạn trong trường ho và sổ mũi vì cúm.
- Cô dặn khi bị cúm phải đeo khẩu trang để không lây cho người khác.
- Em tìm hiểu thấy cúm là do virus, chứ không phải do dầm mưa đơn thuần.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin nghỉ làm vì bị cúm nặng.
- Khi cúm ập đến, tôi mới thấy sức khỏe mong manh biết bao.
- Tiêm phòng cúm đều đặn giúp tôi yên tâm hơn mỗi mùa lạnh.
- Sau trận cúm kéo dài, cô nhận ra cần ngủ đủ và bớt thức khuya.
Nghĩa 2: Chim sống ở nước cùng họ với cuốc, lông màu xám.
1
Học sinh tiểu học
- Con cúm đứng nép bên bờ ruộng, lông xám như mây.
- Bố chỉ cho em thấy con cúm đang rúc trong bụi cỏ ướt.
- Buổi sớm, con cúm kêu khẽ rồi lội qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám lác nước, con cúm lặng lẽ bước, dáng mảnh mai mà cảnh giác.
- Nghe tiếng chân người, con cúm bay vọt lên, để lại vệt nước lăn tăn.
- Chiều muộn, cúm tìm mồi ở ruộng ngập, lông xám hòa vào màu sương.
3
Người trưởng thành
- Ở mé kênh, con cúm lom khom kiếm tép.
- Bóng cúm sà qua ruộng lầy, tiếng cánh quệt gió nghe se sắt.
- Mùa nước nổi, cúm theo con triều lên bãi, dạn mà vẫn dè chừng.
- Trong bức ảnh, đôi cúm đứng đối bóng, xám bạc như một mảng sương rơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bệnh cúm, một bệnh phổ biến trong mùa lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế, hoặc thông báo dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học để chỉ bệnh cúm và trong sinh học để chỉ loài chim cúm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi nói về bệnh cúm.
- Trong ngữ cảnh sinh học, từ này có thể mang tính chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về bệnh cúm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi viết về sức khỏe.
- Tránh nhầm lẫn với loài chim cúm khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Trong y học, từ này có thể được sử dụng cùng với các thuật ngữ khác để chỉ các loại cúm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Trong văn viết, cần phân biệt rõ ràng giữa bệnh cúm và loài chim cúm để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bệnh" hoặc "con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh cúm", "con cúm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ trạng thái (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ hành động (như "bị", "phòng").
