Dịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất lỏng trong cơ thể.
Ví dụ:
Vết cắt sâu, mép da hở và rỉ dịch trong.
2.
danh từ
Tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian.
Ví dụ:
Dịch bùng lên, phố xá đột ngột vắng tiếng rao.
3.
động từ
Chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn.
Ví dụ:
Anh dịch chiếc ghế sát vào tường cho gọn.
4.
động từ
Làm cho một nội dung diễn đạt bằng ngôn ngữ này, nói chung, hệ thống tín hiệu này được diễn đạt bằng ngôn ngữ hoặc hệ thống tín hiệu khác.
Ví dụ:
Tôi dịch bản hợp đồng theo yêu cầu của khách.
Nghĩa 1: Chất lỏng trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ lau vết trầy để dịch không chảy ra nữa.
- Bác sĩ nói trong mụn có dịch màu trắng.
- Con ong chích làm tay em rỉ một ít dịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết thương sưng lên, rỉ dịch vàng nên phải sát trùng.
- Mụn nhọt có nhân và dịch, nặn bừa có thể nhiễm trùng.
- Bệnh nhân được hút bớt dịch ở đầu gối để đỡ đau.
3
Người trưởng thành
- Vết cắt sâu, mép da hở và rỉ dịch trong.
- Cầm bông gạc lên, tôi thấy dịch se lạnh thấm qua từng lớp vải.
- Khi khạc ra chút dịch đờm, anh mới thở nhẹ hơn.
- Bác sĩ giải thích: dịch ứ lại sẽ làm khớp cứng và đau dai dẳng.
Nghĩa 2: Tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian.
1
Học sinh tiểu học
- Năm ngoái có dịch cúm, cả lớp phải đeo khẩu trang.
- Trong mùa dịch, chúng em rửa tay thường xuyên.
- Khi có dịch, trường dặn ở nhà nếu bị ho sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin về dịch lan nhanh khiến mọi người hạn chế tụ tập.
- Trong đợt dịch, nhà trường chuyển sang học trực tuyến.
- Chính quyền lập chốt kiểm soát để kịp thời khoanh vùng dịch.
3
Người trưởng thành
- Dịch bùng lên, phố xá đột ngột vắng tiếng rao.
- Qua mỗi làn sóng dịch, người ta học cách bình tĩnh hơn.
- Có dịch, chuỗi cung ứng đứt gãy và quán xá chật vật cầm cự.
- Sau dịch, thói quen bắt tay bỗng trở nên dè dặt, như một ký ức xa gần.
Nghĩa 3: Chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Em dịch ghế vào gần bàn cho ngay ngắn.
- Con dịch quyển vở sang trái một chút.
- Cờ bị lệch, em dịch lại cho thẳng hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn dịch lùi chiếc xe đạp nửa bước để nhường lối.
- Cậu ấy khẽ dịch người, nhường chỗ cho bạn cùng bàn.
- Tớ chỉ cần dịch màn hình lên một chút là thấy thông báo.
3
Người trưởng thành
- Anh dịch chiếc ghế sát vào tường cho gọn.
- Cô khẽ dịch vai, tránh ánh nắng đang rọi qua khe cửa.
- Tôi dịch lịch họp sang đầu giờ chiều để kịp chuẩn bị.
- Tiếng nói không đổi, chỉ có ranh giới khoảng cách được dịch nhẹ, đủ để ai cũng dễ thở hơn.
Nghĩa 4: Làm cho một nội dung diễn đạt bằng ngôn ngữ này, nói chung, hệ thống tín hiệu này được diễn đạt bằng ngôn ngữ hoặc hệ thống tín hiệu khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dịch truyện cổ tích từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Bạn Lan dịch tờ hướng dẫn để cả lớp hiểu.
- Ứng dụng giúp dịch chữ trên biển báo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dịch lời bài hát để hát cho đúng nghĩa.
- Nhóm trưởng dịch email của đối tác cho cả đội.
- Để dịch thơ, ngoài nghĩa còn phải giữ nhịp và cảm xúc.
3
Người trưởng thành
- Tôi dịch bản hợp đồng theo yêu cầu của khách.
- Dịch một câu chuyện hay là chuyển cả hơi thở của nó sang ngôn ngữ khác.
- Có câu không thể dịch sát chữ, chỉ có thể diễn giải cho đúng ý người viết.
- Dịch cũng là lắng nghe: nghe tiếng nói của văn bản và tiếng động của nền văn hóa phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất lỏng trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dịch | Khoa học, y học, trung tính, dùng để chỉ các chất lỏng sinh học. Ví dụ: Vết cắt sâu, mép da hở và rỉ dịch trong. |
| dịch thể | Khoa học, y học, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Phân tích dịch thể trong cơ thể để chẩn đoán bệnh. |
Nghĩa 2: Tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dịch | Y học, xã hội, nghiêm trọng, dùng để chỉ tình trạng bệnh truyền nhiễm lan rộng. Ví dụ: Dịch bùng lên, phố xá đột ngột vắng tiếng rao. |
| dịch bệnh | Y học, xã hội, trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các bệnh lây lan. Ví dụ: Chính phủ đã ban hành các biện pháp phòng chống dịch bệnh. |
| đại dịch | Y học, xã hội, nghiêm trọng, nhấn mạnh mức độ lan rộng toàn cầu. Ví dụ: Đại dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng nặng nề trên toàn thế giới. |
Nghĩa 3: Chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dịch | Hành động, nhanh chóng, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ sự thay đổi vị trí nhỏ. Ví dụ: Anh dịch chiếc ghế sát vào tường cho gọn. |
| xê dịch | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự di chuyển nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Anh ấy xê dịch chiếc ghế một chút để ngồi thoải mái hơn. |
| dịch chuyển | Trung tính, phổ biến, chỉ sự di chuyển vị trí từ điểm này sang điểm khác. Ví dụ: Các mảng kiến tạo của vỏ Trái Đất đang dịch chuyển liên tục. |
| giữ nguyên | Trung tính, chỉ sự không thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: Bạn hãy giữ nguyên vị trí của đồ vật này. |
| cố định | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật không thể di chuyển được. Ví dụ: Chúng tôi đã cố định bàn ghế vào sàn nhà. |
Nghĩa 4: Làm cho một nội dung diễn đạt bằng ngôn ngữ này, nói chung, hệ thống tín hiệu này được diễn đạt bằng ngôn ngữ hoặc hệ thống tín hiệu khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dịch | Ngôn ngữ học, kỹ thuật, trung tính, dùng để chỉ hành động chuyển đổi ngôn ngữ. Ví dụ: Tôi dịch bản hợp đồng theo yêu cầu của khách. |
| phiên dịch | Ngôn ngữ học, trung tính, thường dùng cho dịch nói (oral translation). Ví dụ: Cô ấy phiên dịch trực tiếp bài phát biểu của tổng thống. |
| biên dịch | Ngôn ngữ học, trung tính, thường dùng cho dịch viết (written translation). Ví dụ: Anh ấy biên dịch tài liệu khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển ngữ hoặc tình trạng bệnh lây lan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản y tế, dịch thuật và báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, trừ khi liên quan đến chủ đề dịch bệnh hoặc dịch thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, dịch tễ học và dịch thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dịch" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: dịch bệnh).
- Thường được sử dụng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn khi nói về dịch thuật hoặc y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển ngữ hoặc tình trạng bệnh lây lan.
- Tránh dùng từ này khi không có ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác nhau.
- Trong y học, "dịch" có thể chỉ chất lỏng trong cơ thể, cần phân biệt rõ với các nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "dịch".
- Khác biệt tinh tế với từ "biên dịch" (chỉ dịch viết) và "phiên dịch" (chỉ dịch nói).
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "dịch" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dịch" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dịch" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dịch" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "dịch" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dịch sách", "dịch văn bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dịch" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "dịch" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được dịch hoặc trạng từ chỉ cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
