Đại dịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nạn dịch lớn, lây lan nhanh trên diện rộng, gây hại nặng nề mà chưa có cách nào diệt trừ được.
Ví dụ:
Đại dịch đã làm đảo lộn nhịp sống của mọi gia đình.
Nghĩa: Nạn dịch lớn, lây lan nhanh trên diện rộng, gây hại nặng nề mà chưa có cách nào diệt trừ được.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đại dịch, cả lớp phải học ở nhà để giữ an toàn.
- Ba mẹ đeo khẩu trang mỗi ngày vì đại dịch đang lan rộng.
- Tin tức nói đại dịch làm nhiều người bệnh nên ai cũng cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại dịch bùng lên khiến phố xá vắng như ngày nghỉ dài bất đắc dĩ.
- Khi đại dịch kéo dài, chúng mình chuyển sang học trực tuyến và quen dần với màn hình.
- Đại dịch nhắc tụi mình rằng một thói quen nhỏ, như rửa tay, cũng có thể bảo vệ cả cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Đại dịch đã làm đảo lộn nhịp sống của mọi gia đình.
- Qua đại dịch, tôi hiểu rằng sức khỏe cộng đồng mong manh hơn ta tưởng.
- Nhiều kế hoạch đành gác lại, vì đại dịch cuốn phăng mọi dự định đang dang dở.
- Đại dịch đi qua để lại những khoảng trống, và cả thói quen mới níu chúng ta gần nhau hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các sự kiện sức khỏe cộng đồng lớn, như COVID-19.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả tình hình y tế toàn cầu hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến dịch bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, nghiên cứu dịch tễ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện dịch bệnh có ảnh hưởng lớn và lan rộng.
- Tránh dùng cho các bệnh dịch nhỏ hoặc không có tác động lớn.
- Thường đi kèm với tên của dịch bệnh cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dịch bệnh" khi không rõ quy mô.
- Chú ý phân biệt với các từ như "bệnh dịch" hay "dịch tễ" để tránh hiểu sai.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại dịch COVID-19", "đại dịch toàn cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nghiêm trọng), động từ (bùng phát, kiểm soát), và các danh từ khác (COVID-19, cúm).
