Dịch chuyển
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Như chuyển dịch.
Ví dụ:
Tôi dịch chuyển vali vào góc phòng cho gọn.
Nghĩa: (id.). Như chuyển dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ dịch chuyển chiếc ghế lại gần bàn.
- Con mèo khẽ dịch chuyển đến cửa sổ để nhìn ra vườn.
- Cô giáo bảo cả lớp dịch chuyển sang trái một chút cho đủ chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dịch chuyển quả bóng nhẹ như đang dàn đội hình cho trận đấu.
- Đám mây chậm rãi dịch chuyển, che bớt nắng sân trường.
- Tôi dịch chuyển bàn học để có khoảng trống treo bản đồ địa lý.
3
Người trưởng thành
- Tôi dịch chuyển vali vào góc phòng cho gọn.
- Khi mỏi, tôi dịch chuyển chiếc ghế một chút để lưng thở ra.
- Trong căn nhà chật, mỗi lần dịch chuyển đồ là một lần tính toán lại thói quen.
- Cô ấy dịch chuyển gần cửa sổ, tìm một vệt sáng vừa đủ cho quyển sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển vị trí của vật thể hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự thay đổi, biến đổi trong không gian hoặc thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật, mô tả sự di chuyển của các đối tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự thay đổi vị trí một cách cụ thể và rõ ràng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự biểu cảm mạnh mẽ hoặc văn phong hoa mỹ.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng đồng nghĩa với "chuyển dịch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuyển dịch", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "dịch chuyển" và "di chuyển".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dịch chuyển đồ đạc", "dịch chuyển vị trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ đạc, vị trí), trạng từ (nhanh chóng, từ từ) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng (lên, xuống).
