Di chuyển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dời chỗ, chuyển đi nơi khác (thường nói về cái có quy mô lớn).
Ví dụ: Nhà máy đang di chuyển đến khu công nghiệp mới.
Nghĩa: Dời chỗ, chuyển đi nơi khác (thường nói về cái có quy mô lớn).
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn tàu di chuyển khỏi ga, mang theo rất nhiều toa nặng.
  • Đàn voi di chuyển qua cánh rừng rộng.
  • Sân khấu ngoài trời được di chuyển vào trong nhà vì trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn xe cứu trợ di chuyển chậm mà chắc vào vùng bão.
  • Thư viện lưu động di chuyển qua các trường, mở cửa cho học sinh mượn sách.
  • Biển người di chuyển dần về phía quảng trường khi lễ hội bắt đầu.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy đang di chuyển đến khu công nghiệp mới.
  • Ranh giới đô thị di chuyển theo từng đợt mở rộng, kéo theo đổi thay đời sống.
  • Trận địa công trình di chuyển cả khối máy móc, như một đoàn kiến khổng lồ lặng lẽ đi.
  • Trung tâm thương mại di chuyển địa điểm, và dòng người tiêu dùng cũng dịch chuyển theo thói quen mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dời chỗ, chuyển đi nơi khác (thường nói về cái có quy mô lớn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng yên
Từ Cách sử dụng
di chuyển Trung tính, diễn tả sự thay đổi vị trí của vật thể, người hoặc địa điểm, thường mang tính quy mô hoặc có chủ đích. Ví dụ: Nhà máy đang di chuyển đến khu công nghiệp mới.
dời Trung tính, phổ biến, dùng cho người, vật hoặc địa điểm, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi nói về quy mô nhưng vẫn rất trực tiếp. Ví dụ: Chúng tôi quyết định dời văn phòng sang khu vực mới.
dịch chuyển Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về sự thay đổi vị trí có tính toán, có chủ đích hoặc quy mô. Ví dụ: Các mảng kiến tạo địa chất đang dịch chuyển chậm chạp.
đứng yên Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không có sự chuyển động, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Chiếc xe buýt đứng yên chờ đèn đỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nhà, chuyển văn phòng hoặc di dời đồ vật lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc di dời cơ sở hạ tầng, công trình hoặc các dự án lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển đổi vị trí của các đối tượng lớn hoặc quan trọng.
  • Tránh dùng cho các đối tượng nhỏ hoặc không quan trọng, có thể thay bằng "chuyển" hoặc "dời".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển" khi không rõ quy mô đối tượng.
  • Khác biệt với "dời" ở chỗ "di chuyển" thường chỉ hành động có kế hoạch và quy mô lớn hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng và quy mô của đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "di chuyển nhanh chóng", "di chuyển đến nơi khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, chậm rãi), danh từ (địa điểm, vị trí), và cụm giới từ (đến, từ).