Lưu động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không ở nguyên một chỗ mà luôn luôn di chuyển, thay đổi địa bàn hoạt động.
Ví dụ: Tổ bán hàng lưu động phục vụ tận khu công nghiệp.
Nghĩa: Không ở nguyên một chỗ mà luôn luôn di chuyển, thay đổi địa bàn hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện lưu động ghé sân trường em mỗi tuần.
  • Cô y tá lưu động đến từng lớp đo sức khỏe.
  • Cửa hàng lưu động chạy khắp chợ bán bánh mì nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn bác sĩ lưu động đi nhiều xã để khám miễn phí.
  • Nhà sách lưu động mở ở bến xe rồi chuyển qua quảng trường.
  • Tổ công tác lưu động tuần tra liên tục trên các tuyến phố.
3
Người trưởng thành
  • Tổ bán hàng lưu động phục vụ tận khu công nghiệp.
  • Công việc lưu động giúp tôi hiểu nhiều vùng đất nhưng cũng khiến tôi ít có thời gian cho gia đình.
  • Chị chọn đời sống lưu động, coi mỗi nhà ga là một điểm dừng ngắn.
  • Trong mùa cao điểm, đội bảo trì lưu động chạy theo lịch gọi, đêm nằm xa nhà là chuyện thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ không cố định một chỗ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế, quản lý, chỉ sự di chuyển của nguồn lực hoặc dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động, dịch vụ có tính chất di chuyển, không cố định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính di chuyển.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "di động" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cố định" ở chỗ nhấn mạnh sự thay đổi địa điểm.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển hoặc thay đổi địa điểm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang lưu động", "sẽ lưu động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ địa điểm (như "địa bàn", "khu vực").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...