Lưu chuyển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển từ nơi này sang nơi khác theo một quá trình đều đặn và liên tục.
Ví dụ: Dòng hàng hóa phải lưu chuyển đều thì cửa hàng mới không bị đọng vốn.
Nghĩa: Chuyển từ nơi này sang nơi khác theo một quá trình đều đặn và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong suối lưu chuyển qua những hòn đá nhỏ.
  • Những đám mây lưu chuyển trên bầu trời xanh.
  • Không khí trong phòng lưu chuyển khi cô mở cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng xe trên đại lộ lưu chuyển như một dòng sông kim loại.
  • Tin tức trên mạng xã hội lưu chuyển nhanh đến mức ai cũng kịp cập nhật.
  • Tiền trong quỹ lớp cần lưu chuyển minh bạch để hoạt động trơn tru.
3
Người trưởng thành
  • Dòng hàng hóa phải lưu chuyển đều thì cửa hàng mới không bị đọng vốn.
  • Ý tưởng chỉ có giá trị khi được lưu chuyển giữa những cái đầu đang làm việc.
  • Máu lưu chuyển chậm là lời nhắc phải sống chậm lại và chăm mình hơn.
  • Vốn lưu chuyển qua các mắt xích như mạch ngầm, lộ ra chất lượng quản trị của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển từ nơi này sang nơi khác theo một quá trình đều đặn và liên tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu chuyển Diễn tả sự di chuyển liên tục, có quy luật hoặc theo chu trình, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, hoặc tự nhiên. Ví dụ: Dòng hàng hóa phải lưu chuyển đều thì cửa hàng mới không bị đọng vốn.
lưu thông Trung tính, diễn tả sự di chuyển liên tục, có hệ thống, thường dùng trong kinh tế, giao thông, sinh học. Ví dụ: Hàng hóa lưu thông trên thị trường.
luân chuyển Trung tính, diễn tả sự di chuyển theo chu kỳ, có tính chất thay đổi vị trí hoặc vai trò. Ví dụ: Các cán bộ được luân chuyển công tác định kỳ.
đứng yên Trung tính, diễn tả trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Chiếc xe đứng yên chờ đèn đỏ.
đình trệ Trung tính, diễn tả trạng thái ngừng lại, không phát triển hoặc không hoạt động. Ví dụ: Nền kinh tế đang có dấu hiệu đình trệ.
tắc nghẽn Trung tính, diễn tả tình trạng bị cản trở, không thể di chuyển hoặc lưu thông được. Ví dụ: Giao thông tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự di chuyển của dòng tiền, hàng hóa hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất liên tục và đều đặn của quá trình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự di chuyển liên tục và có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh tính liên tục.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng di chuyển như "dòng tiền", "hàng hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" khi không chú ý đến tính liên tục và đều đặn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lưu chuyển hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, tiền tệ), trạng từ (nhanh chóng, liên tục).