Tắc nghẽn

Nghĩa & Ví dụ
Tắc, không thông.
Ví dụ: Trục đường chính tắc nghẽn nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
Nghĩa: Tắc, không thông.
1
Học sinh tiểu học
  • Ống nước bị tắc nghẽn nên nước không chảy ra.
  • Đường trước cổng trường tắc nghẽn, xe phải đứng im.
  • Mũi em bị tắc nghẽn nên thở khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường truyền Wi‑Fi tắc nghẽn, video cứ quay vòng tròn.
  • Cửa cống bị rác làm tắc nghẽn, sân bóng đọng đầy nước.
  • Giờ tan học, ngã tư tắc nghẽn kéo dài đến tận bến xe.
3
Người trưởng thành
  • Trục đường chính tắc nghẽn nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
  • Luồng thủ tục tắc nghẽn ở khâu phê duyệt, hồ sơ nằm lại trên bàn.
  • Dòng ý tưởng từng mạch lạc bỗng tắc nghẽn như gặp khúc gỗ ngang suối.
  • Kênh phân phối tắc nghẽn, hàng hóa nằm im trong kho, vốn xoay không kịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tắc, không thông.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tắc nghẽn trung tính, mức mạnh vừa–mạnh; dùng kỹ thuật, y khoa, giao thông Ví dụ: Trục đường chính tắc nghẽn nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
kẹt khẩu ngữ, nhẹ hơn, hay dùng giao thông Ví dụ: Đường kẹt từ sáng đến trưa.
ùn tắc trung tính, chuyên về giao thông, mức mạnh Ví dụ: Cửa ngõ thành phố ùn tắc kéo dài.
bế tắc trang trọng, thiên về ẩn dụ/quy trình, mức mạnh Ví dụ: Dự án đang bế tắc vì thiếu vốn.
nghẽn trung tính, kỹ thuật/y khoa, mức mạnh vừa Ví dụ: Mạch máu bị nghẽn đột ngột.
tắc trung tính, rút gọn, kỹ thuật/y khoa Ví dụ: Ống dẫn bị tắc hoàn toàn.
thông suốt trung tính, trang trọng hơn, mức mạnh (hoàn toàn thông) Ví dụ: Lưu lượng dữ liệu đã thông suốt trở lại.
lưu thông trung tính, kỹ thuật/giao thông Ví dụ: Hàng hóa lưu thông bình thường.
thông thoáng trung tính, phổ thông, mức nhẹ–vừa Ví dụ: Hệ thống thông thoáng sau khi vệ sinh.
thông trung tính, cơ bản, mức vừa Ví dụ: Đường ống đã thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng giao thông không di chuyển được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề về giao thông, hệ thống hoặc quá trình bị ngưng trệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ sự ngưng trệ trong hệ thống mạng hoặc lưu thông dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cản trở hoặc ngưng trệ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự thông suốt hoặc thuận lợi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc hệ thống như "giao thông", "mạng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tắc" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "ùn tắc" ở mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình trạng tắc nghẽn", "sự tắc nghẽn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "gây ra", "tránh", "giảm" và các tính từ như "nghiêm trọng", "kéo dài".