Kẹt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị giữ lại không đi qua, đi ra được.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng của hai vật cứng cọ xát mạnh vào nhau.
3.
động từ
(ph.). Gặp khó khăn, khó xử, khó giải quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị giữ lại không đi qua, đi ra được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kẹt Diễn tả trạng thái bị mắc lại, không thể di chuyển hoặc lưu thông, thường gây cản trở. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ:
mắc Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái bị vướng vào, không thoát ra được. Ví dụ: Chiếc thuyền bị mắc cạn giữa dòng sông.
tắc Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho giao thông, đường sá, chỉ sự cản trở, không lưu thông được. Ví dụ: Đường phố tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
vướng Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái bị mắc vào một vật gì đó, gây cản trở. Ví dụ: Dây điện bị vướng vào cành cây.
thoát Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động ra khỏi tình trạng bị giữ lại, giải thoát. Ví dụ: Anh ấy đã thoát khỏi đám đông hỗn loạn.
thông Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho đường sá, ống dẫn, chỉ trạng thái không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Đường ống đã được thông, nước chảy mạnh.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng như tiếng của hai vật cứng cọ xát mạnh vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kẹt Mô phỏng âm thanh chói tai, mạnh mẽ khi hai vật cứng cọ xát hoặc ma sát. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ:
két Trung tính, khẩu ngữ, mô phỏng âm thanh tương tự, thường là tiếng cửa, bản lề cũ. Ví dụ: Cánh cửa cũ kêu két một tiếng khi mở ra.
Nghĩa 3: (ph.). Gặp khó khăn, khó xử, khó giải quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kẹt Diễn tả tình trạng gặp phải vấn đề nan giải, bế tắc, không có cách giải quyết, thường mang sắc thái lo lắng, bức bối. Khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ:
khó khăn Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng gặp nhiều trở ngại, không dễ dàng. Ví dụ: Chúng tôi đang gặp khó khăn về tài chính.
bế tắc Trung tính, trang trọng hơn, chỉ tình trạng không có lối thoát, không tìm được giải pháp. Ví dụ: Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
vướng mắc Trung tính, phổ biến, chỉ những vấn đề, trở ngại chưa được giải quyết. Ví dụ: Dự án còn nhiều vướng mắc cần tháo gỡ.
thuận lợi Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng diễn ra suôn sẻ, có nhiều điều kiện tốt. Ví dụ: Công việc tiến triển rất thuận lợi.
dễ dàng Trung tính, phổ biến, chỉ việc không gặp trở ngại, không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
suôn sẻ Trung tính, phổ biến, chỉ việc diễn ra trôi chảy, không gặp trục trặc. Ví dụ: Mọi việc đều diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bị mắc kẹt trong giao thông hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất mô tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự bế tắc, khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự khó khăn hoặc bế tắc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng không thể di chuyển hoặc gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "tắc" trong một số ngữ cảnh giao thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tắc" khi nói về giao thông.
  • Khác biệt với "kẹt" trong nghĩa mô phỏng âm thanh, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kẹt" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bị kẹt", "kẹt cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật bị kẹt (như "xe", "cửa") hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới