Suôn sẻ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trôi chảy, không có khó khăn, vấp váp; suôn (nói khái quát).
Ví dụ: Buổi họp sáng nay diễn ra suôn sẻ.
Nghĩa: Trôi chảy, không có khó khăn, vấp váp; suôn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi biểu diễn của lớp diễn ra suôn sẻ, ai cũng cười vui.
  • Con làm bài tập suôn sẻ vì đã ôn kỹ.
  • Trò chơi diễn ra suôn sẻ từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ nhờ cả nhóm chuẩn bị chu đáo.
  • Chuyến đi dã ngoại suôn sẻ, trời đẹp và mọi người hợp tác.
  • Thí nghiệm hóa học suôn sẻ khi tuân thủ đúng các bước.
3
Người trưởng thành
  • Buổi họp sáng nay diễn ra suôn sẻ.
  • Từ khi phân công lại công việc, dự án chạy suôn sẻ hơn hẳn.
  • Nếu kế hoạch rõ ràng và người phù hợp, mọi thứ thường trôi qua suôn sẻ.
  • Anh chỉ mong thủ tục giấy tờ suôn sẻ để kịp tiến độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trôi chảy, không có khó khăn, vấp váp; suôn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
trôi chảy thuận lợi êm xuôi êm thấm trơn tru
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suôn sẻ Trung tính, nhẹ; dùng rộng rãi trong khẩu ngữ và viết; sắc thái thuận lợi, trơn tru. Ví dụ: Buổi họp sáng nay diễn ra suôn sẻ.
trôi chảy Trung tính, mô tả tiến trình diễn ra thuận lợi Ví dụ: Dự án đang trôi chảy.
thuận lợi Trung tính, hơi bao quát; nhấn điều kiện tốt, tiến hành êm Ví dụ: Công việc diễn ra thuận lợi.
êm xuôi Khẩu ngữ, nhẹ, cảm giác yên ổn sau khi xử lý Ví dụ: Mọi chuyện cuối cùng cũng êm xuôi.
êm thấm Khẩu ngữ/văn nói, nhẹ, nhấn sự yên ả, không xung đột Ví dụ: Vụ việc giải quyết êm thấm.
trơn tru Khẩu ngữ, hình ảnh, nhấn sự không vướng mắc Ví dụ: Quy trình vận hành trơn tru.
trục trặc Khẩu ngữ, trung tính, chỉ lỗi, vướng mắc cản trở tiến trình Ví dụ: Hệ thống gặp trục trặc.
lận đận Khẩu ngữ, sắc thái vất vả, nhiều trở ngại kéo dài Ví dụ: Anh ấy làm ăn lận đận.
trắc trở Trung tính, hơi văn chương; nhiều chướng ngại, không hanh thông Ví dụ: Con đường sự nghiệp đầy trắc trở.
trầy trật Khẩu ngữ, thô mộc; làm việc rất khó khăn, vất vả Ví dụ: Làm mãi mới xong, trầy trật lắm.
khúc mắc Trung tính, hơi trang trọng; vướng víu chưa thông Ví dụ: Vẫn còn nhiều khúc mắc thủ tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc công việc diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự thành công hoặc tiến triển tốt đẹp của một dự án, kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, êm đềm trong miêu tả sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, lạc quan về sự việc.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thuận lợi, không gặp khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thuận lợi" nhưng "suôn sẻ" nhấn mạnh sự trôi chảy hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh quá trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc kết quả tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc suôn sẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, kế hoạch) và trạng từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
trôi chảy thuận lợi hanh thông xuôi thông suốt dễ dàng trơn tru êm đẹp êm thấm