Thông suốt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thông từ đầu đến cuối, không bị gián đoạn.
Ví dụ: Cuộc họp diễn ra thông suốt từ khai mạc đến bế mạc.
2.
động từ
Hiểu rõ và tán thành hoàn toàn, không còn điều gì băn khoăn, thắc mắc.
Ví dụ: Nghe lý do của anh, tôi đã thông suốt.
Nghĩa 1: Thông từ đầu đến cuối, không bị gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Dòng suối chảy thông suốt từ đầu rừng ra cánh đồng.
  • Cô giáo nói bài giảng thông suốt, chúng em nghe không bị ngắt quãng.
  • Đường làng được sửa xong, xe đạp đi thông suốt từ cổng trường về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tín hiệu mạng ổn định nên buổi học trực tuyến diễn ra thông suốt.
  • Bài thuyết trình chạy thông suốt, không bị lỗi slide hay gián đoạn âm thanh.
  • Khi kế hoạch rõ ràng, nhóm làm việc thông suốt từ khâu chuẩn bị đến báo cáo.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp diễn ra thông suốt từ khai mạc đến bế mạc.
  • Quy trình được chuẩn hóa, hồ sơ đi thông suốt qua các khâu mà không tắc ở chỗ nào.
  • Đêm diễn mạch lạc, tiết mục nối tiết mục thông suốt, khán giả không phải chờ đợi.
  • Khi dòng công việc thông suốt, người ta nhìn thấy hiệu quả ngay trên nét mặt đồng nghiệp.
Nghĩa 2: Hiểu rõ và tán thành hoàn toàn, không còn điều gì băn khoăn, thắc mắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giải thích, tớ nghe xong thì thông suốt bài toán.
  • Mẹ nói nhẹ nhàng, con đã thông suốt vì sao phải giữ lời hứa.
  • Thầy chỉ lại cách làm, cả lớp thông suốt và làm được ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi trao đổi thẳng thắn, chúng mình đã thông suốt quan điểm.
  • Đọc phần bình giảng, mình thông suốt ý nghĩa bài thơ hơn hẳn.
  • Cô cố vấn phân tích rõ ràng, cả nhóm thông suốt mục tiêu chung và đồng ý làm theo.
3
Người trưởng thành
  • Nghe lý do của anh, tôi đã thông suốt.
  • Khi hiểu nền tảng vấn đề, người ta dễ thông suốt và không còn tranh cãi vụn vặt.
  • Một lá thư chân thành có thể khiến trái tim thông suốt, bỏ lại những hoài nghi.
  • Đến lúc tự mình thông suốt, ta thấy nhẹ nhõm như vừa mở then cửa trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thông từ đầu đến cuối, không bị gián đoạn.
Từ đồng nghĩa:
liền mạch trôi chảy thông liền
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông suốt trung tính; mức độ mạnh; dùng chung trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Cuộc họp diễn ra thông suốt từ khai mạc đến bế mạc.
liền mạch trung tính, kỹ thuật; mức mạnh tương đương Ví dụ: Dữ liệu truyền liền mạch suốt phiên làm việc.
trôi chảy trung tính, hơi khẩu ngữ; mức mạnh tương đương Ví dụ: Giao dịch diễn ra trôi chảy từ đầu đến cuối.
thông liền trung tính; mức mạnh tương đương Ví dụ: Hai tuyến đường đã thông liền qua hầm mới.
tắc nghẽn trung tính; kỹ thuật/đời thường; đối lập về dòng chảy/kết nối Ví dụ: Mạng tắc nghẽn khiến cuộc gọi không liền mạch.
Nghĩa 2: Hiểu rõ và tán thành hoàn toàn, không còn điều gì băn khoăn, thắc mắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông suốt trung tính; mức độ mạnh, dứt khoát; thường trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Nghe lý do của anh, tôi đã thông suốt.
thông hiểu trung tính, trang trọng; gần nghĩa và mức độ tương đương Ví dụ: Sau buổi giải trình, tôi đã thông hiểu quan điểm của họ.
thấu hiểu trung tính, sắc thái sâu; mức mạnh tương đương Ví dụ: Nghe phân tích, tôi thấu hiểu và không còn vướng mắc.
tâm phục trang trọng, sắc thái tán đồng mạnh; mức tương đương khi nhấn đồng thuận Ví dụ: Nghe lý lẽ xác đáng, tôi tâm phục phương án đó.
băn khoăn trung tính; đối lập về trạng thái còn vướng mắc Ví dụ: Dù đã giải thích, anh vẫn băn khoăn.
hoài nghi trung tính; đối lập về không tán thành/không tin Ví dụ: Cô vẫn hoài nghi trước kết luận đưa ra.
phản đối trung tính; đối lập trực tiếp với tán thành Ví dụ: Sau khi nghe lý do, anh vẫn phản đối quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hiểu rõ một vấn đề hoặc khi một quá trình diễn ra trôi chảy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự liền mạch, không gián đoạn trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả dòng chảy của câu chuyện hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự liền mạch trong quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, mạch lạc và không có trở ngại.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc quá trình không bị gián đoạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc không chắc chắn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiểu biết khác như "hiểu rõ", nhưng "thông suốt" nhấn mạnh sự liền mạch và không gián đoạn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hiểu biết hoặc sự liền mạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiểu thông suốt", "nắm thông suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rõ ràng".
trôi chảy liền mạch liên tục suôn sẻ thông lưu thông tắc gián đoạn bế tắc