Liên tục
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nối tiếp nhau thành một quá trình không bị gián đoạn.
Ví dụ:
Cửa hàng mở cửa liên tục cả ngày, không nghỉ trưa.
Nghĩa: Nối tiếp nhau thành một quá trình không bị gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa liên tục suốt buổi sáng, sân trường ướt nhẹp.
- Bạn Minh ho liên tục nên cô cho em ra ngoài uống nước.
- Đèn giao thông nhấp nháy liên tục báo hiệu sắp đổi màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh gõ bàn phím vang lên liên tục trong phòng tin học.
- Nhịp trống cổ vũ dội lên liên tục khiến cả đội bóng phấn khích.
- Tin nhắn đến liên tục làm màn hình điện thoại sáng lập lòe.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng mở cửa liên tục cả ngày, không nghỉ trưa.
- Máy móc vận hành liên tục, chỉ cần chệch nhịp là cả dây chuyền rối tung.
- Ý tưởng đổ về liên tục, nhưng chọn được một hướng lại là chuyện khác.
- Những cơn sóng vỗ liên tục vào bờ, nghe như thời gian đang thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nối tiếp nhau thành một quá trình không bị gián đoạn.
Từ đồng nghĩa:
không ngừng không ngớt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên tục | Trung tính, miêu tả sự tiếp diễn không ngừng, không có khoảng nghỉ, thường dùng trong các ngữ cảnh về hành động, quá trình hoặc trạng thái. Ví dụ: Cửa hàng mở cửa liên tục cả ngày, không nghỉ trưa. |
| không ngừng | Trung tính, diễn tả sự tiếp diễn không nghỉ, không dừng lại. Ví dụ: Mưa không ngừng suốt đêm. |
| không ngớt | Trung tính, thường dùng cho âm thanh, lời nói, hoặc hành động lặp lại, diễn tả sự tiếp diễn không dứt. Ví dụ: Tiếng cười không ngớt vang lên. |
| gián đoạn | Trung tính, diễn tả sự bị cắt ngang, tạm dừng hoặc không tiếp diễn. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật. |
| ngắt quãng | Trung tính, diễn tả sự có những khoảng nghỉ, không liên tục, không đều đặn. Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại ngắt quãng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra không ngừng nghỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các quá trình, sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra không bị gián đoạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự không ngừng nghỉ của một hành động hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các quy trình hoặc hoạt động không bị gián đoạn trong các lĩnh vực như sản xuất, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tiếp, không ngừng nghỉ, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không gián đoạn của một quá trình hoặc hành động.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự gián đoạn hoặc không liên tục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liên tiếp" khi không chú ý đến sự gián đoạn.
- Khác biệt với "liên tiếp" ở chỗ "liên tục" nhấn mạnh sự không ngừng nghỉ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "liên tục không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ (như "rất", "hết sức"), và động từ (như "diễn ra", "xảy ra").
