Đều đặn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất đều (nói khái quát).
Ví dụ:
Tàu lắc nhẹ với nhịp đều đặn.
2.
tính từ
Có sự cân đối giữa các bộ phận (thường nói về thân thể).
Ví dụ:
Nét mặt chị ấy đều đặn, không góc cạnh nhưng rất cuốn hút.
Nghĩa 1: Rất đều (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi đều đặn trên mái nhà.
- Bạn Lan tập viết đều đặn mỗi ngày.
- Trống trường vang lên đều đặn báo giờ vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chạy bộ đều đặn nên sức bền tăng lên rõ.
- Nhịp thở đều đặn giúp mình bớt hồi hộp khi thuyết trình.
- Quán cà phê mở cửa đều đặn, sáng nào đi học qua cũng thấy đèn sáng.
3
Người trưởng thành
- Tàu lắc nhẹ với nhịp đều đặn.
- Giữ thói quen ngủ đều đặn, cơ thể sẽ biết ơn bạn.
- Trong những ngày bận rộn, một cuộc gọi đều đặn cho bố mẹ nhắc tôi về mái nhà.
- Dòng email đều đặn gửi đi, như nhịp tim của dự án.
Nghĩa 2: Có sự cân đối giữa các bộ phận (thường nói về thân thể).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có nét mặt đều đặn và tươi sáng.
- Hàm răng của cậu bé mọc đều đặn.
- Cô giáo có dáng người đều đặn, nhìn rất khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khuôn mặt cô bạn cân đối, đường nét đều đặn nên rất ưa nhìn.
- Bờ vai cậu ấy rộng vừa phải, thân người đều đặn, trông thể thao.
- Hàm răng đều đặn giúp nụ cười toát lên sự tự tin.
3
Người trưởng thành
- Nét mặt chị ấy đều đặn, không góc cạnh nhưng rất cuốn hút.
- Một thân hình đều đặn không phô trương, chỉ vừa vặn với chính mình.
- Ánh sáng nghiêng xuống, làm nổi rõ sống mũi thẳng và những đường nét đều đặn.
- Anh mỉm cười, hàm răng đều đặn khiến cả gương mặt bừng sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất đều (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thất thường không đều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đều đặn | Trung tính, nhấn mạnh tính liên tục, không thay đổi theo thời gian hoặc không gian. Ví dụ: Tàu lắc nhẹ với nhịp đều đặn. |
| đều | Trung tính, chỉ sự đồng nhất về mức độ, số lượng, hoặc khoảng cách. Ví dụ: Anh ấy làm việc đều mỗi ngày. |
| thất thường | Trung tính, chỉ sự không ổn định, không theo quy luật, khó đoán. Ví dụ: Thời tiết thất thường khiến cây cối khó phát triển. |
| không đều | Trung tính, chỉ sự thiếu đồng nhất, không có quy luật. Ví dụ: Nhịp thở của bệnh nhân không đều. |
Nghĩa 2: Có sự cân đối giữa các bộ phận (thường nói về thân thể).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đều đặn | Trung tính, miêu tả sự hài hòa, tương xứng về hình thể, cấu trúc. Ví dụ: Nét mặt chị ấy đều đặn, không góc cạnh nhưng rất cuốn hút. |
| cân đối | Trung tính, chỉ sự hài hòa, tương xứng giữa các bộ phận. Ví dụ: Cô ấy có thân hình cân đối. |
| tương xứng | Trung tính, chỉ sự phù hợp, tương ứng về kích thước, hình dáng giữa các phần. Ví dụ: Các đường nét trên khuôn mặt cô ấy rất tương xứng. |
| lệch lạc | Trung tính, chỉ sự sai lệch, không ngay ngắn, không cân bằng. Ví dụ: Dáng đi của anh ấy có vẻ hơi lệch lạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen hoặc hoạt động diễn ra thường xuyên, không thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự ổn định, liên tục trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự nhịp nhàng, cân đối trong miêu tả cảnh vật hoặc con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, nhịp nhàng, thường mang tính tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, không thay đổi của một hoạt động hay đặc điểm.
- Tránh dùng khi cần miêu tả sự thay đổi hoặc không đều.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả thói quen, hoạt động hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đều" khi không cần nhấn mạnh tính liên tục.
- Khác biệt với "liên tục" ở chỗ "đều đặn" nhấn mạnh sự ổn định, không chỉ là sự tiếp diễn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đều đặn", "không đều đặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.
