Cân xứng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tương đương và phù hợp với nhau.
Ví dụ:
Chiếc váy này cân xứng với dáng người bạn.
Nghĩa: Tương đương và phù hợp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bàn vừa vặn, cân xứng với cái ghế của em.
- Hai bên tai thỏ giấy được dán cân xứng, trông rất đẹp.
- Cái khung ảnh treo cao vừa phải, cân xứng với bức tường nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang bìa báo tường được bố cục cân xứng nên nhìn hài hòa.
- Bạn ấy chia thời gian học và chơi khá cân xứng, nên đầu óc thoải mái.
- Chiếc cầu mới có các nhịp trải đều, tạo cảm giác cân xứng khi nhìn từ xa.
3
Người trưởng thành
- Chiếc váy này cân xứng với dáng người bạn.
- Ngân sách dự án phải cân xứng với mục tiêu đặt ra, nếu không sẽ lãng phí.
- Trong mối quan hệ, sự cho đi và nhận lại cần cân xứng để cả hai thấy được tôn trọng.
- Kiến trúc căn nhà lấy ánh sáng và khoảng trống một cách cân xứng, nên không gian rất dịu mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tương đương và phù hợp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cân xứng | Diễn tả sự hài hòa, tương ứng về hình thức hoặc tỉ lệ, mang tính khách quan, thường dùng trong miêu tả thẩm mỹ hoặc sự phù hợp. Ví dụ: Chiếc váy này cân xứng với dáng người bạn. |
| hài hoà | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ, nghệ thuật, chỉ sự kết hợp đẹp mắt, êm tai. Ví dụ: Bố cục bức tranh rất hài hòa. |
| tương xứng | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự phù hợp về mức độ, giá trị, hoặc vị trí. Ví dụ: Mức lương tương xứng với năng lực làm việc. |
| cân đối | Trung tính, thường dùng để chỉ sự cân bằng về hình dáng, kích thước, hoặc tỉ lệ giữa các bộ phận. Ví dụ: Thân hình cô ấy rất cân đối. |
| khập khiễng | Tiêu cực, chỉ sự không đồng đều, không cân bằng một cách rõ rệt, gây cảm giác không hài lòng hoặc không hợp lý. Ví dụ: Sự so sánh giữa hai trường hợp này thật khập khiễng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự hài hòa trong các mối quan hệ hoặc sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự tương đồng hoặc phù hợp giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc cấu trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự hài hòa, cân đối trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế, mô tả sự cân đối về mặt hình học hoặc chức năng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hòa, cân đối, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hài hòa hoặc tương xứng giữa các yếu tố.
- Tránh dùng khi không có sự tương đồng rõ ràng, có thể thay bằng từ "không cân đối" nếu cần diễn tả sự thiếu hài hòa.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng về mặt hình thức hoặc nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cân đối", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Cân xứng" thường nhấn mạnh vào sự tương đồng về mặt chất lượng hoặc giá trị, không chỉ về mặt hình thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cân xứng", "không cân xứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "sự cân xứng".
