Tương đương

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có giá trị ngang nhau.
Ví dụ: Lương và phúc lợi của hai vị trí này tương đương.
2.
tính từ
(chuyên môn) (Hai biểu thức đại số) có trị số bằng nhau với mọi hệ thống giá trị gán cho các số.
3.
tính từ
(chuyên môn) (Hai phương trình hoặc hệ phương trình) có nghiệm hoàn toàn như nhau.
4.
tính từ
(chuyên môn) (Hai mệnh đề) có quan hệ cái này là hệ quả của cái kia và ngược lại.
Nghĩa 1: Có giá trị ngang nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cúp vàng hay bạc ở giải nhỏ này đều danh giá tương đương.
  • Quyển truyện của bạn và của mình dày tương đương.
  • Hai phần quà tuy khác màu nhưng giá trị tương đương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại cũ của cậu đổi lấy chiếc máy đọc sách là khá tương đương về giá.
  • Hai suất học bổng khác tên nhưng quyền lợi tương đương nên bạn nào nhận cũng vui.
  • Thời gian luyện tập ở nhà nếu đều đặn thì hiệu quả tương đương việc đến câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Lương và phúc lợi của hai vị trí này tương đương.
  • Một lời xin lỗi chân thành đôi khi tương đương một bó hoa gửi muộn.
  • Cảm giác được lắng nghe tương đương với việc được tôn trọng.
  • Trong thương lượng, nhượng bộ nhỏ nhưng đúng chỗ có thể tương đương một bước tiến dài.
Nghĩa 2: (chuyên môn) (Hai biểu thức đại số) có trị số bằng nhau với mọi hệ thống giá trị gán cho các số.
Nghĩa 3: (chuyên môn) (Hai phương trình hoặc hệ phương trình) có nghiệm hoàn toàn như nhau.
Nghĩa 4: (chuyên môn) (Hai mệnh đề) có quan hệ cái này là hệ quả của cái kia và ngược lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học để chỉ sự tương đồng về giá trị hoặc ý nghĩa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, logic học và các ngành khoa học tự nhiên để chỉ sự tương đương về giá trị hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự tương đồng về giá trị hoặc kết quả trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, nơi cần sự diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bằng nhau" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như "tương tự" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giá trị tương đương", "biểu thức tương đương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
ngang nhau bằng nhau tương ứng tương tự đồng nhất ngang bằng ngang hàng ngang sức ngang tầm ngang vế